Headers & Wire Housings PIN 22-26AWG Cut Strip of 100
102095-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.462
8,500 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102095-2-CT
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings PIN 22-26AWG Cut Strip of 100
8,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings RECEPT 60 POS VERT 420
3-534998-0
TE Connectivity
1:
$9.51
406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-35349980
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 60 POS VERT 420
406 Có hàng
1
$9.51
7
$9.01
28
$8.56
56
$8.36
105
Xem
105
$8.24
252
$8.23
1,001
$7.50
2,506
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
60 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 14P MODIV RECEPTACLE PCB
534267-1
TE Connectivity
1:
$3.71
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5342671
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14P MODIV RECEPTACLE PCB
65 Có hàng
1
$3.71
10
$3.37
25
$3.19
96
$2.97
256
Xem
256
$2.60
512
$2.52
1,024
$2.20
2,528
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Đang chuyển tiếp
Headers
Receptacle
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Cut Strip of 100
167300-6 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.369
15,700 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167300-6-CT
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 30 AU CONTACT RECPT Cut Strip of 100
15,700 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Cut Strip of 100
102548-1 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.449
10,300 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102548-1-CT
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Cut Strip of 100
10,300 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings 34 MODIV VRT DR CE 100/130
1-535542-7
TE Connectivity
1:
$5.91
259 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-535542-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 34 MODIV VRT DR CE 100/130
259 Có hàng
1
$5.91
26
$5.90
260
$5.13
507
$4.42
1,001
Xem
1,001
$4.26
2,509
$4.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings MOD IV PIN PLTD Cut Strip of 100
102095-3 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.391
11,700 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102095-3-CT
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV PIN PLTD Cut Strip of 100
11,700 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings RECEPT 36POS .100 VERT DUAL
1-534267-5
TE Connectivity
1:
$7.56
526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534267-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 36POS .100 VERT DUAL
526 Có hàng
1
$7.56
12
$6.34
108
$6.02
252
$5.14
504
Xem
504
$4.93
1,008
$4.60
2,508
$4.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
36 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG
102107-3
TE Connectivity
1:
$0.36
44,841 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1021073
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG
44,841 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.304
25
$0.271
100
$0.258
250
Xem
250
$0.231
1,000
$0.206
3,000
$0.193
5,000
$0.185
10,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 30P MODIV RECPT REEL
102920-1
TE Connectivity
1:
$0.70
5,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1029201
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30P MODIV RECPT REEL
5,576 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.70
10
$0.618
25
$0.565
100
$0.509
250
Xem
12,500
$0.306
250
$0.465
1,000
$0.376
2,500
$0.352
5,000
$0.306
12,500
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
12,500
Không
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Cut Strip of 100
85969-9 (Cut Strip)
TE Connectivity
100:
$0.271
12,500 Có hàng
12,700 Đang đặt hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-85969-9-CT
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Cut Strip of 100
12,500 Có hàng
12,700 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings MOD IV RCPT LP
86015-5
TE Connectivity
1:
$1.43
1,124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86015-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RCPT LP
1,124 Có hàng
1
$1.43
10
$1.25
25
$1.19
100
$1.11
250
Xem
250
$1.01
500
$0.828
1,000
$0.737
2,000
$0.734
5,000
$0.688
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
30 AWG to 26 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SOCKET 32-28 AWG
104481-6
TE Connectivity
1:
$0.31
7,930 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044816
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 32-28 AWG
7,930 Có hàng
1
$0.31
10
$0.266
25
$0.238
100
$0.226
250
Xem
250
$0.202
1,000
$0.192
2,500
$0.18
5,000
$0.173
10,000
$0.164
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
1-104479-0
TE Connectivity
15,000:
$0.079
180,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
180,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.079
30,000
$0.074
60,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 24 DBL
102387-5
TE Connectivity
1:
$2.63
7,872 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023875
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CNTR PLRZD HG 24 DBL
7,872 Có hàng
1
$2.63
10
$2.50
25
$2.41
100
$2.17
250
Xem
250
$2.03
500
$1.99
1,000
$1.93
2,500
$1.92
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 64P MODIV HOUSING
1-102387-2
TE Connectivity
1:
$8.32
4,092 Có hàng
3,193 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11023872
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 64P MODIV HOUSING
4,092 Có hàng
3,193 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
4,092 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
1,593 Đang chờ
1,600 Dự kiến 22/04/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
49 Tuần
1
$8.32
10
$7.53
25
$7.12
50
$6.94
100
Xem
100
$6.60
250
$5.90
500
$5.56
1,000
$4.96
2,500
$4.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
64 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
167301-4
TE Connectivity
17,500:
$0.216
70,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167301-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings GOLD CONTACT RECPT Reel of 17500
70,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 17,500
Nhiều: 17,500
Rulo cuốn :
17,500
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 12500
2-87195-4
TE Connectivity
12,500:
$0.162
100,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87195-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 12500
100,000 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.162
37,500
$0.154
50,000
$0.15
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
5-535541-7
TE Connectivity
1:
$2.61
1,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
1,162 Có hàng
1
$2.61
10
$2.28
25
$2.17
100
$2.03
250
Xem
250
$1.83
500
$1.69
1,000
$1.46
2,500
$1.37
5,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
9 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings LCKING CLIP ASSY Reel of 7000
5-867052-1
TE Connectivity
7,000:
$0.569
35,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-867052-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings LCKING CLIP ASSY Reel of 7000
35,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 7,000
Nhiều: 7,000
Rulo cuốn :
7,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 38 MODIV VRT DR CE 100/125
6-534998-9
TE Connectivity
1:
$7.21
586 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 38 MODIV VRT DR CE 100/125
586 Có hàng
1
$7.21
11
$6.52
22
$6.15
55
$6.00
110
Xem
110
$5.70
253
$5.10
506
$4.80
1,001
$4.28
2,508
$4.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Socket Assembly
38 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Solder Pin
Straight
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 2 SNGL .205 width
87499-3
TE Connectivity
1:
$1.53
15,380 Có hàng
21,581 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874993
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 2 SNGL .205 width
15,380 Có hàng
21,581 Đang đặt hàng
1
$1.53
10
$1.40
25
$1.28
100
$1.19
250
Xem
250
$1.13
500
$1.05
1,000
$0.924
2,500
$0.923
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 6P DUAL
87977-1
TE Connectivity
1:
$1.80
13,936 Có hàng
18,992 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-879771
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 6P DUAL
13,936 Có hàng
18,992 Đang đặt hàng
1
$1.80
10
$1.60
25
$1.51
250
$1.42
500
Xem
500
$1.35
1,000
$1.22
2,500
$1.15
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
1-104480-6
TE Connectivity
1:
$0.26
32,559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
32,559 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.26
10
$0.232
25
$0.202
100
$0.177
250
Xem
250
$0.165
1,000
$0.157
5,000
$0.132
10,000
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 10 MODIV HSG COMP SR
1-87499-8
TE Connectivity
1:
$1.76
3,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-87499-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 MODIV HSG COMP SR
3,060 Có hàng
1
$1.76
10
$1.49
25
$1.33
100
$1.27
250
Xem
250
$1.19
500
$1.13
1,000
$1.07
2,500
$1.01
5,000
$0.963
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C