Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175218-5
TE Connectivity
1:
$0.36
22,352 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752185
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
22,352 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.311
25
$0.244
100
$0.243
250
Xem
250
$0.217
1,000
$0.21
3,000
$0.203
5,000
$0.196
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
1-178288-4
TE Connectivity
1:
$1.15
3,386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11782884
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
3,386 Có hàng
1
$1.15
10
$0.972
25
$0.786
100
$0.748
300
Xem
300
$0.692
600
$0.658
1,200
$0.627
2,700
$0.592
5,100
$0.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
1-178314-5
TE Connectivity
1:
$2.55
2,053 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11783145
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
2,053 Có hàng
1
$2.55
10
$2.08
19
$2.07
114
$1.82
513
Xem
513
$1.64
1,007
$1.53
2,508
$1.45
5,016
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
4 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RECPT 28-24 AWG
175194-2
TE Connectivity
4,000:
$0.243
8,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175194-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 28-24 AWG
8,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 24 AWG
- 30 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
175196-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.345
6,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
6,200 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
175196-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.284
7,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings REC CONT/L AU 0.76
175196-3
TE Connectivity
3,000:
$0.304
42,000 Có hàng
36,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT/L AU 0.76
42,000 Có hàng
36,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.304
6,000
$0.294
12,000
$0.287
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
Reel
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG 30 AU
175217-3
TE Connectivity
1:
$0.99
16,928 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175217-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG 30 AU
16,928 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.838
25
$0.759
100
$0.722
250
Xem
250
$0.666
500
$0.645
1,000
$0.553
2,000
$0.535
5,000
$0.531
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-2
TE Connectivity
1:
$0.66
18,348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
18,348 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.569
25
$0.521
100
$0.47
250
Xem
250
$0.429
1,000
$0.346
3,000
$0.325
5,000
$0.31
10,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-3
TE Connectivity
1:
$1.03
5,560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
5,560 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.872
25
$0.778
100
$0.741
250
Xem
250
$0.695
500
$0.662
1,000
$0.629
2,000
$0.582
5,000
$0.574
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
175284-3
TE Connectivity
1:
$0.88
19,302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
19,302 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.744
25
$0.664
100
$0.633
250
Xem
4,000
$0.492
250
$0.593
500
$0.565
1,000
$0.538
2,000
$0.519
4,000
$0.492
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
175285-3
TE Connectivity
1:
$0.95
7,454 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175285-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
7,454 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.95
10
$0.807
25
$0.721
100
$0.686
3,500
$0.563
7,000
Xem
250
$0.643
500
$0.613
1,000
$0.583
7,000
$0.511
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Cut Strip of 100
175286-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.488
4,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175286-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Cut Strip of 100
4,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
175287-3
TE Connectivity
1:
$1.19
7,862 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175287-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
7,862 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.19
10
$1.07
25
$1.02
100
$0.965
250
Xem
250
$0.905
500
$0.862
1,000
$0.82
2,000
$0.759
5,000
$0.746
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 15 AU
175288-2
TE Connectivity
1:
$0.64
23,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175288-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 15 AU
23,284 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.544
25
$0.486
100
$0.463
250
Xem
250
$0.413
1,000
$0.393
3,000
$0.364
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
175288-3
TE Connectivity
1:
$1.06
11,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175288-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
11,285 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.06
10
$0.847
25
$0.809
100
$0.718
250
Xem
250
$0.684
500
$0.655
1,000
$0.646
5,000
$0.538
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 24-20
175288-5
TE Connectivity
1:
$0.37
12,838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752885
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 24-20
12,838 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.314
25
$0.281
100
$0.267
250
Xem
250
$0.239
1,000
$0.227
3,000
$0.21
5,000
$0.206
10,000
$0.199
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
175289-2
TE Connectivity
1:
$0.77
27,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175289-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
27,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.77
10
$0.603
25
$0.589
100
$0.575
250
Xem
250
$0.535
500
$0.518
1,000
$0.487
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
175289-3
TE Connectivity
1:
$1.20
5,526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175289-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONT. L L/P
5,526 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
10
$0.909
25
$0.874
100
$0.851
250
Xem
250
$0.772
500
$0.741
1,000
$0.671
2,000
$0.657
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 20-16
175289-5
TE Connectivity
1:
$0.50
9,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175289-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 20-16
9,543 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.50
10
$0.426
25
$0.381
100
$0.362
250
Xem
250
$0.323
1,000
$0.297
3,000
$0.285
5,000
$0.274
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
20 AWG to 16 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings DYNAMIC KEYING PLUG
175855-1
TE Connectivity
1:
$0.55
12,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175855-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC KEYING PLUG
12,592 Có hàng
1
$0.55
10
$0.542
25
$0.484
100
$0.461
250
Xem
250
$0.412
1,000
$0.37
3,000
$0.344
5,000
$0.342
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
D-3000
DYNAMIC SERIES
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 20P TAB HEADER
178308-2
TE Connectivity
1:
$9.09
1,145 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1783082
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20P TAB HEADER
1,145 Có hàng
1
$9.09
10
$5.79
20
$5.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
20 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
3.34 mm (0.131 in)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 10-P POST HDR D-3100
178325-2
TE Connectivity
1:
$7.23
455 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178325-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10-P POST HDR D-3100
455 Có hàng
1
$7.23
10
$4.79
17
$4.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
10 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
3.8 mm (0.15 in)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings HDR 10 POS VERT 30AU DUAL
178325-3
TE Connectivity
1:
$9.10
295 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178325-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 10 POS VERT 30AU DUAL
295 Có hàng
1
$9.10
10
$7.45
17
$7.28
51
$7.21
102
Xem
102
$6.56
255
$6.13
510
$5.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
10 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
3.8 mm (0.15 in)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 16P TAB HEADER
178327-3
TE Connectivity
1:
$16.61
531 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1783273
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P TAB HEADER
531 Có hàng
1
$16.61
12
$13.78
24
$13.47
60
$13.25
108
Xem
108
$11.75
252
$11.68
2,508
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
16 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Solder Pin
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Tube