800-10-012-10-001101
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
437-8001001210001101
800-10-012-10-001101
Nsx:
Mô tả:
Headers & Wire Housings Single Row 2.54/5.08 mm, Straight solder tail
Headers & Wire Housings Single Row 2.54/5.08 mm, Straight solder tail
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 438
-
Tồn kho:
-
438 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| $3.71 | $3.71 | |
| $3.37 | $33.70 | |
| $3.20 | $80.00 | |
| $2.97 | $297.00 | |
| $2.35 | $587.50 | |
| $2.03 | $1,015.00 | |
| $1.82 | $5,096.00 |
Bảng dữ liệu
- CNHTS:
- 8536901100
- CAHTS:
- 8536690020
- USHTS:
- 8536694040
- JPHTS:
- 853669000
- KRHTS:
- 8536691000
- TARIC:
- 8536693000
- MXHTS:
- 8536699999
- BRHTS:
- 85366990
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
