Headers & Wire Housings EP 2.5 ,HEADER ASSEMBLY, BOSS, 5P
2393678-5
TE Connectivity
1:
$0.27
2,050 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2393678-5
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings EP 2.5 ,HEADER ASSEMBLY, BOSS, 5P
2,050 Có hàng
1
$0.27
10
$0.23
25
$0.204
100
$0.177
250
Xem
250
$0.156
1,000
$0.13
2,200
$0.108
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EP 2.5
Headers & Wire Housings EP 2.5 ,HEADER ASSEMBLY, BOSS, 4P
2393678-4
TE Connectivity
1:
$0.23
5,245 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2393678-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings EP 2.5 ,HEADER ASSEMBLY, BOSS, 4P
5,245 Có hàng
1
$0.23
10
$0.179
25
$0.148
100
$0.132
250
Xem
250
$0.114
1,000
$0.096
2,700
$0.087
5,400
$0.081
10,800
$0.079
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EP 2.5
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
1969589-2
TE Connectivity
1:
$0.36
34,873 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969589-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
34,873 Có hàng
1
$0.36
10
$0.304
25
$0.268
100
$0.233
250
Xem
250
$0.224
1,000
$0.197
2,500
$0.186
4,500
$0.166
9,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+4 hình ảnh
1-1969591-0
TE Connectivity / AMP
1:
$0.48
11,790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969591-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
11,790 Có hàng
1
$0.48
10
$0.41
25
$0.361
100
$0.319
250
Xem
250
$0.286
1,000
$0.277
3,000
$0.258
5,000
$0.219
10,000
$0.193
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+4 hình ảnh
1-1969591-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.49
11,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969591-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
11,742 Có hàng
1
$0.49
10
$0.421
25
$0.37
100
$0.327
250
Xem
250
$0.294
1,000
$0.276
3,000
$0.258
5,000
$0.22
10,000
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
11 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
1969591-5
TE Connectivity
1:
$0.42
16,875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969591-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
16,875 Có hàng
1
$0.42
10
$0.359
25
$0.315
100
$0.279
250
Xem
250
$0.25
1,000
$0.207
2,000
$0.186
6,000
$0.183
10,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Panel, Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+4 hình ảnh
1-1969589-0
TE Connectivity / AMP
1:
$0.42
14,330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969589-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
14,330 Có hàng
1
$0.42
10
$0.356
25
$0.313
100
$0.277
250
Xem
250
$0.248
1,200
$0.203
2,400
$0.194
6,000
$0.183
10,800
$0.168
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+3 hình ảnh
1-1969589-5
TE Connectivity / AMP
1:
$0.47
12,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969589-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
12,648 Có hàng
1
$0.47
10
$0.401
25
$0.353
100
$0.312
250
Xem
250
$0.28
800
$0.229
2,400
$0.224
5,600
$0.212
10,400
$0.189
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
15 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+4 hình ảnh
1-1969591-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.51
13,498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969591-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
13,498 Có hàng
1
$0.51
10
$0.43
25
$0.378
100
$0.334
250
Xem
250
$0.30
850
$0.245
2,550
$0.24
5,100
$0.226
10,200
$0.201
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
1969591-9
TE Connectivity
1:
$0.42
13,782 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969591-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
13,782 Có hàng
1
$0.42
10
$0.353
25
$0.31
100
$0.274
250
Xem
250
$0.246
1,200
$0.201
2,400
$0.188
6,000
$0.18
10,800
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
9 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Panel, Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+3 hình ảnh
1-1969591-4
TE Connectivity / AMP
1:
$0.43
9,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969591-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
9,500 Có hàng
1
$0.43
10
$0.397
25
$0.367
100
$0.351
250
Xem
250
$0.318
800
$0.247
2,400
$0.236
10,400
$0.213
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
1969589-5
TE Connectivity
1:
$0.39
13,780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969589-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
13,780 Có hàng
1
$0.39
10
$0.333
25
$0.295
100
$0.256
250
Xem
250
$0.226
1,050
$0.187
2,800
$0.175
5,250
$0.167
10,150
$0.159
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings EP 2.5 LIF RCPT CONTACT, 24-20 AWG
2232983-1
TE Connectivity / AMP
8,000:
$0.021
56,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2232983-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings EP 2.5 LIF RCPT CONTACT, 24-20 AWG
56,000 Có hàng
8,000
$0.021
24,000
$0.018
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
EP 2.5
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+4 hình ảnh
1-1969591-3
TE Connectivity / AMP
1:
$0.40
11,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969591-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
11,400 Có hàng
1
$0.40
10
$0.338
25
$0.302
950
$0.287
2,850
Xem
2,850
$0.269
5,700
$0.248
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
13 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
1969589-3
TE Connectivity
1:
$0.37
4,305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969589-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
4,305 Có hàng
1
$0.37
10
$0.314
25
$0.277
100
$0.24
250
Xem
250
$0.219
1,000
$0.182
3,000
$0.171
6,000
$0.161
12,000
$0.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
1969589-4
TE Connectivity
1:
$0.38
1,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969589-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
1,750 Có hàng
1
$0.38
10
$0.323
25
$0.286
100
$0.248
250
Xem
250
$0.243
1,000
$0.21
2,500
$0.196
5,000
$0.186
10,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
360°
+4 hình ảnh
1969589-6
TE Connectivity
1:
$0.38
1,646 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969589-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
1,646 Có hàng
1
$0.38
10
$0.319
25
$0.281
100
$0.248
250
Xem
250
$0.223
1,000
$0.182
1,800
$0.17
5,400
$0.162
10,800
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
- 25 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
1969591-3
TE Connectivity
1:
$0.40
2,288 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969591-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
2,288 Có hàng
1
$0.40
10
$0.339
25
$0.298
100
$0.281
250
Xem
250
$0.269
1,000
$0.222
2,700
$0.208
5,400
$0.198
10,800
$0.154
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
1969591-4
TE Connectivity
1:
$0.41
650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969591-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC PANEL MOUNT GWT SINGLE ROW EP2.5
650 Có hàng
1
$0.41
10
$0.349
25
$0.306
100
$0.271
250
Xem
250
$0.27
1,000
$0.228
2,000
$0.213
6,000
$0.177
10,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Position
2.5 mm (0.098 in)
1 Row
EP 2.5
Economy Power
Wire-to-Wire
26 AWG to 22 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings EP 2.5 ,HEADER ASSEMBLY, BOSS, 8P
2393678-8
TE Connectivity
1:
$0.56
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2393678-8
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings EP 2.5 ,HEADER ASSEMBLY, BOSS, 8P
1
$0.56
10
$0.482
25
$0.441
100
$0.398
250
Xem
250
$0.364
1,000
$0.301
3,000
$0.281
6,000
$0.268
10,500
$0.247
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EP 2.5
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 2P
2391828-2
TE Connectivity
1:
$0.14
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2391828-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 2P
1
$0.14
10
$0.11
25
$0.091
100
$0.081
250
Xem
250
$0.07
1,000
$0.059
2,500
$0.053
3,800
$0.05
11,400
$0.046
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EP 2.5
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 3P
2391828-3
TE Connectivity
1:
$0.17
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2391828-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 3P
1
$0.17
10
$0.13
25
$0.108
100
$0.096
250
Xem
250
$0.083
1,000
$0.07
2,600
$0.063
5,200
$0.06
10,400
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EP 2.5
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 4P
2391828-4
TE Connectivity
1:
$0.16
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2391828-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 4P
1
$0.16
10
$0.126
25
$0.104
100
$0.093
250
Xem
250
$0.08
1,000
$0.068
2,000
$0.06
6,000
$0.052
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EP 2.5
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 5P
2391828-5
TE Connectivity
1:
$0.21
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2391828-5
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 5P
1
$0.21
10
$0.16
25
$0.133
100
$0.119
250
Xem
250
$0.102
1,000
$0.086
2,500
$0.077
4,800
$0.066
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EP 2.5
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 6P
2391828-6
TE Connectivity
1:
$0.23
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2391828-6
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings ECONOMY POWER 2.5 PLUG HOUSING, 6P
1
$0.23
10
$0.194
25
$0.171
100
$0.149
250
Xem
250
$0.132
1,000
$0.109
2,800
$0.102
5,600
$0.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EP 2.5