RF Cable Assemblies CASSY, 58A,TNCM, BNC M
TE Connectivity PT85TB
PT85TB
TE Connectivity
1:
$28.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PT85TB
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CASSY, 58A,TNCM, BNC M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$28.77
10
$24.45
25
$23.01
50
$22.26
100
Xem
100
$21.52
250
$21.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies C/A UMCC/UMCC 1.32 OD CABLE
2015700-2
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015700-2
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies C/A UMCC/UMCC 1.32 OD CABLE
Không Lưu kho
Các chi tiết
UMCC
Plug (Male)
UMCC
Plug (Male)
200 mm (7.874 in)
50 Ohms
6 GHz
RF Cable Assemblies SSMT RIGHT ANGLE JCK
9960-2100-24
TE Connectivity / AMP
1,000:
$7.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9960-2100-24
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies SSMT RIGHT ANGLE JCK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Bulk
RF Cable Assemblies TWINAX SKT.ASSY SIZE8 EFA
360°
+5 hình ảnh
JN1057S
TE Connectivity / DEUTSCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-JN1057S
TE Connectivity / DEUTSCH
RF Cable Assemblies TWINAX SKT.ASSY SIZE8 EFA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Các chi tiết
No Connector
RF Cable Assemblies STM02512513PCQ = Wdualobe
TE Connectivity 1-1925198-8
1-1925198-8
TE Connectivity
1:
$894.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1925198-8
Mới tại Mouser
TE Connectivity
RF Cable Assemblies STM02512513PCQ = Wdualobe
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 400mm
TE Connectivity / Linx Technologies 1-2509220-0
1-2509220-0
TE Connectivity / Linx Technologies
1,000:
$1.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2509220-0
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 400mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 500mm
TE Connectivity / Linx Technologies 1-2509220-1
1-2509220-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1,000:
$1.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2509220-1
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 500mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
RF Cable Assemblies SMA RIGHT ANGLE PCB JACK ASSEM
TE Connectivity 1053400-2
1053400-2
TE Connectivity
300:
$395.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1053400-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA RIGHT ANGLE PCB JACK ASSEM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies JACK-JACK R/A 50MM OSMT
TE Connectivity / AMP 9950-1050-23
9950-1050-23
TE Connectivity / AMP
1,000:
$8.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064292-1
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies JACK-JACK R/A 50MM OSMT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Bulk
RF Cable Assemblies CABLE JACK-JACK OSMT
TE Connectivity / AMP 9950-1100-23
9950-1100-23
TE Connectivity / AMP
2,400:
$12.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-10643031
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies CABLE JACK-JACK OSMT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 100
Các chi tiết
OSMT
Jack (Female)
Right Angle
OSMT
Jack (Female)
Right Angle
100 mm (3.937 in)
50 Ohms
6 GHz
Bulk
RF Cable Assemblies 9950 1125 23
TE Connectivity 1064305-1
1064305-1
TE Connectivity
2,000:
$10.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064305-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9950 1125 23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
Bulk
RF Cable Assemblies MICRO MIN SMT
TE Connectivity / AMP 9952-1200-23
9952-1200-23
TE Connectivity / AMP
2,400:
$20.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064465-1
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies MICRO MIN SMT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
Bulk
RF Cable Assemblies MICRO MIN SMT
TE Connectivity / AMP 9952 2200 23
9952 2200 23
TE Connectivity / AMP
2,400:
$9.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064473-1
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies MICRO MIN SMT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400
Các chi tiết
50 Ohms
Bulk
RF Cable Assemblies 9960 1765 24
TE Connectivity 1081411-1
1081411-1
TE Connectivity
1,000:
$22.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1081411-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9960 1765 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
RF Cable Assemblies 9960 1065 24
TE Connectivity 1093005-1
1093005-1
TE Connectivity
1,000:
$11.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1093005-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9960 1065 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
RF Cable Assemblies S/E COAX M BNC
TE Connectivity 131044-2
131044-2
TE Connectivity
1:
$175.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-131044-2
Mới tại Mouser
TE Connectivity
RF Cable Assemblies S/E COAX M BNC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
1
$175.83
10
$165.82
25
$164.18
50
$161.21
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies 55PC0711-10-9CS2502
TE Connectivity / Raychem 157561-000
157561-000
TE Connectivity / Raychem
2,000:
$3.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-157561-000
TE Connectivity / Raychem
RF Cable Assemblies 55PC0711-10-9CS2502
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CX05511822L2HN = Coax
TE Connectivity 1589075-4
1589075-4
TE Connectivity
10:
$890.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589075-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CX05511822L2HN = Coax
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies 323-0002-09 = SHELL PLAS
TE Connectivity 1589108-2
1589108-2
TE Connectivity
160:
$22.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589108-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 323-0002-09 = SHELL PLAS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
160
$22.78
280
$22.46
520
$22.19
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 40
RF Cable Assemblies 332-0064-09 = BACKSHELL
TE Connectivity 1589319-2
1589319-2
TE Connectivity
100:
$223.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589319-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 332-0064-09 = BACKSHELL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N10278 = SPECIAL
TE Connectivity 1589495-1
1589495-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589495-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10278 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10280 = SPECIAL
TE Connectivity 1589497-1
1589497-1
TE Connectivity
10:
$1,481.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589497-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10280 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N10281-31 = SPECIAL
TE Connectivity 1589499-1
1589499-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589499-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10281-31 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10283 = SPECIAL
TE Connectivity 1589500-1
1589500-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589500-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10283 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10286 = SPECIAL
TE Connectivity 1589503-1
1589503-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589503-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10286 = SPECIAL