Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 73F-250-32-NLH
3M Electronic Specialty MNHU10-250DFIX
MNHU10-250DFIX
3M Electronic Specialty
1:
$4.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNHU10-250DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 73F-250-32-NLH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$4.85
25
$3.27
50
$2.78
100
$2.67
250
Xem
250
$2.58
500
$2.49
1,000
$2.44
2,500
$2.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Female
Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
12 AWG
10 AWG
Push-In
Yellow
Tin
Brass
Each
Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 72F-250-32-NLH
3M Electronic Specialty MNHU14-250DFIX
MNHU14-250DFIX
3M Electronic Specialty
1:
$4.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNHU14-250DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 72F-250-32-NLH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
1
$4.37
25
$2.25
50
$1.78
100
$1.75
250
Xem
250
$1.72
500
$1.69
1,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Each
Terminals ML DISCNCT VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty MTV18-187Q
MTV18-187Q
3M Electronic Specialty
1:
$12.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MTV18-187Q
3M Electronic Specialty
Terminals ML DISCNCT VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$12.63
10
$10.73
100
$10.27
200
$9.96
500
Xem
500
$9.71
1,000
$9.25
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Male
Insulated
4.75 mm
22 AWG
18 AWG
Push-In
Red
Tin
Copper
Bag
Terminals D-10-103K BS-33-10 85323
3M Electronic Specialty MU10-10FBK
MU10-10FBK
3M Electronic Specialty
1:
$0.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MU10-10FBK
3M Electronic Specialty
Terminals D-10-103K BS-33-10 85323
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$0.58
10
$0.507
25
$0.464
100
$0.418
250
Xem
250
$0.382
1,000
$0.316
2,500
$0.297
5,000
$0.283
10,000
$0.269
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals NON-INS M/ DISCNNCT BTL 73M-250-32
3M Electronic Specialty MU10-250DMX
MU10-250DMX
3M Electronic Specialty
1:
$1.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MU10-250DMX
3M Electronic Specialty
Terminals NON-INS M/ DISCNNCT BTL 73M-250-32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$1.48
50
$1.25
250
$0.97
500
$0.92
1,000
Xem
1,000
$0.859
2,500
$0.818
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Male
Not Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
10 AWG
Cable Mount / Free Hanging
Tin
Copper
Each
Terminals FORK VINYL INS BTL 33-10-WP
3M Electronic Specialty MV10-10FX
MV10-10FX
3M Electronic Specialty
1:
$1.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-10FX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK VINYL INS BTL 33-10-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$1.94
10
$1.69
50
$1.62
100
$1.51
250
Xem
250
$1.37
500
$1.26
1,000
$1.09
2,500
$1.03
5,000
$0.983
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals RING 12-10 AWG 1/4
3M Electronic Specialty MV10-14R/SK
MV10-14R/SK
3M Electronic Specialty
1:
$0.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-14R/SK
3M Electronic Specialty
Terminals RING 12-10 AWG 1/4
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$0.89
10
$0.751
25
$0.704
50
$0.67
100
Xem
100
$0.638
250
$0.59
500
$0.563
1,000
$0.536
2,500
$0.525
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Female
Insulated
6.35 mm
12 AWG
10 AWG
Yellow
MV10
Each
Terminals MV10-38R/SX RNG VNYL INSBT 13-38S-WP
3M Electronic Specialty MV10-38R/SX
MV10-38R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-38R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals MV10-38R/SX RNG VNYL INSBT 13-38S-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$2.97
25
$1.73
50
$1.46
100
$1.45
250
Xem
250
$1.23
500
$1.18
1,000
$1.13
2,500
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
9.52 mm
12 AWG
10 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals RING, VNYL INS BTL 13-56S-WP
3M Electronic Specialty MV10-516R/SX
MV10-516R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-516R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals RING, VNYL INS BTL 13-56S-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.98
25
$1.69
50
$1.42
100
$1.33
250
Xem
250
$1.18
500
$1.13
1,000
$1.10
2,500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
7.93 mm
12 AWG
10 AWG
Screw
Tin
Copper
Bulk
Terminals MV10-610RX RNG VNYL INSBT 13-610-WP
3M Electronic Specialty MV10-610RX
MV10-610RX
3M Electronic Specialty
1:
$2.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-610RX
3M Electronic Specialty
Terminals MV10-610RX RNG VNYL INSBT 13-610-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.76
25
$2.55
50
$2.00
100
$1.63
250
Xem
250
$1.46
500
$1.28
1,000
$1.13
2,500
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Each
Terminals RING VINYL INS BTL 12-6S-WP
3M Electronic Specialty MV14-6R/SX
MV14-6R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV14-6R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals RING VINYL INS BTL 12-6S-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.44
50
$1.37
100
$0.859
200
$0.824
500
Xem
500
$0.795
1,000
$0.768
2,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
# 6
16 AWG
14 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals BLOK FORK VINYL INS BTL BS-32-8-WP
3M Electronic Specialty MV14-8FBX
MV14-8FBX
3M Electronic Specialty
1:
$1.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV14-8FBX
3M Electronic Specialty
Terminals BLOK FORK VINYL INS BTL BS-32-8-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$1.53
10
$1.33
25
$1.27
100
$1.19
300
Xem
300
$1.08
500
$0.995
1,000
$0.89
2,500
$0.834
5,000
$0.797
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals D-10-1102K BS-33-8-P 85281
3M Electronic Specialty MVU10-8FBK
MVU10-8FBK
3M Electronic Specialty
1:
$2.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU10-8FBK
3M Electronic Specialty
Terminals D-10-1102K BS-33-8-P 85281
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$2.03
10
$2.00
25
$0.798
50
$0.674
100
Xem
100
$0.482
250
$0.462
500
$0.461
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals PIN VNYL INS BTL 82P-47-P-A
3M Electronic Specialty MVU14-47PX-A
MVU14-47PX-A
3M Electronic Specialty
1:
$2.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU14-47PX-A
3M Electronic Specialty
Terminals PIN VNYL INS BTL 82P-47-P-A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$2.60
50
$1.38
100
$1.16
200
$1.11
500
Xem
500
$1.04
1,000
$0.995
2,000
$0.978
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Terminals
Pin
Insulated
16 AWG
14 AWG
Each
Terminals C-61-1101K SS-32-4-P 97906
3M Electronic Specialty MVU14-4FLK
MVU14-4FLK
3M Electronic Specialty
1:
$0.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU14-4FLK
3M Electronic Specialty
Terminals C-61-1101K SS-32-4-P 97906
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.90
10
$0.893
250
$0.583
1,000
$0.409
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals B-10-1104K BS-31-10-P 78294
3M Electronic Specialty MVU18-10FBK
MVU18-10FBK
3M Electronic Specialty
1:
$0.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-10FBK
3M Electronic Specialty
Terminals B-10-1104K BS-31-10-P 78294
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$0.65
10
$0.549
25
$0.49
100
$0.467
250
Xem
250
$0.404
1,000
$0.371
3,000
$0.343
10,000
$0.331
20,000
$0.327
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals FORK VINYL INS BTL 31-10-P
3M Electronic Specialty MVU18-10FX
MVU18-10FX
3M Electronic Specialty
1:
$0.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-10FX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK VINYL INS BTL 31-10-P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$0.85
10
$0.746
25
$0.682
100
$0.615
300
Xem
300
$0.562
1,000
$0.453
2,500
$0.425
5,000
$0.405
10,000
$0.385
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals B-29-1101K 71F-250-32-P 93970
3M Electronic Specialty MVU18-250DFK
MVU18-250DFK
3M Electronic Specialty
1:
$0.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-250DFK
3M Electronic Specialty
Terminals B-29-1101K 71F-250-32-P 93970
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$0.60
10
$0.506
25
$0.452
100
$0.431
250
Xem
250
$0.365
1,000
$0.334
3,000
$0.307
10,000
$0.305
20,000
$0.271
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Female
Insulated
22 AWG
18 AWG
Each
Terminals PIN VNYL INS BTL 81P-47-P-A
3M Electronic Specialty MVU18-47PX-A
MVU18-47PX-A
3M Electronic Specialty
1:
$1.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-47PX-A
3M Electronic Specialty
Terminals PIN VNYL INS BTL 81P-47-P-A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$1.83
10
$1.60
25
$1.53
100
$1.43
300
Xem
300
$1.29
500
$1.19
1,000
$1.05
2,500
$0.989
5,000
$0.942
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Terminals
Pin
Each
Terminals BLOCK FORK VINYL INS BTL BS-31-8-P
3M Electronic Specialty MVU18-8FBX
MVU18-8FBX
3M Electronic Specialty
1:
$0.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-8FBX
3M Electronic Specialty
Terminals BLOCK FORK VINYL INS BTL BS-31-8-P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$0.69
10
$0.603
25
$0.45
100
$0.381
300
Xem
300
$0.363
1,000
$0.354
2,500
$0.344
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty RV14-8Q
RV14-8Q
3M Electronic Specialty
1:
$14.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-RV14-8Q
3M Electronic Specialty
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$14.12
10
$12.52
20
$12.03
50
$11.55
100
Xem
100
$10.91
200
$9.95
500
$9.31
1,000
$8.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
# 8
16 AWG
14 AWG
Bag
Terminals .187 M/FASTON INS.
MNG14-187DMIX
3M Electronic Specialty
500:
$1.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-14187DM
3M Electronic Specialty
Terminals .187 M/FASTON INS.
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
Quick Disconnects
Crimp
Male
Insulated
4.75 mm
16 AWG
14 AWG
Push-In
Blue
Tin
Brass
718
Each
Terminals 16-14 MLE .156 DISC
82M-156-P-A
3M Electronic Specialty
1:
$0.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1615
3M Electronic Specialty
Terminals 16-14 MLE .156 DISC
Không Lưu kho
1
$0.66
10
$0.653
100
$0.258
250
$0.141
1,000
Xem
1,000
$0.14
3,000
$0.133
20,000
$0.132
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bullet Connectors
Snap Plug
Crimp
Male
Insulated
16 AWG
14 AWG
Push-In
Tin
Brass
MNG
Each
Terminals FLG FORK 16-14 AWG10
BS-22-10-P
3M Electronic Specialty
1:
$0.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1630
3M Electronic Specialty
Terminals FLG FORK 16-14 AWG10
Không Lưu kho
1
$0.41
10
$0.355
250
$0.192
1,000
$0.191
3,000
Xem
3,000
$0.185
20,000
$0.182
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 10
22 AWG
18 AWG
Each
Terminals FLG FORK 16-14 AWG 6
BS-22-6-P
3M Electronic Specialty
1:
$0.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1636
3M Electronic Specialty
Terminals FLG FORK 16-14 AWG 6
Không Lưu kho
1
$0.41
10
$0.355
25
$0.347
250
$0.193
1,000
Xem
1,000
$0.192
3,000
$0.185
20,000
$0.182
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 6
16 AWG
14 AWG
Blue
Tin
Copper
MH
Each