Terminals RING VINYL INS BTL 12-6S-WP
3M Electronic Specialty MV14-6R/SX
MV14-6R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV14-6R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals RING VINYL INS BTL 12-6S-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.44
50
$1.37
100
$0.847
200
$0.798
500
Xem
500
$0.771
1,000
$0.745
2,000
$0.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
# 6
16 AWG
14 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals BLOK FORK VINYL INS BTL BS-32-8-WP
3M Electronic Specialty MV14-8FBX
MV14-8FBX
3M Electronic Specialty
1:
$2.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV14-8FBX
3M Electronic Specialty
Terminals BLOK FORK VINYL INS BTL BS-32-8-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$2.20
100
$1.44
200
$0.911
500
$0.854
1,000
Xem
1,000
$0.804
2,000
$0.789
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals F/M DISCNNCT NYL INS BTL 82F-156-NBL-A
3M Electronic Specialty MNG14-156DFIX-A
MNG14-156DFIX-A
3M Electronic Specialty
1:
$1.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14-156DFIX-A
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DISCNNCT NYL INS BTL 82F-156-NBL-A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$1.75
50
$1.30
100
$0.959
200
$0.926
500
Xem
500
$0.896
1,000
$0.844
2,000
$0.814
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bullet Connectors
Snap Plug
Female
16 AWG
14 AWG
Each
Terminals FORK VINYL INS BTL 31-10-P
3M Electronic Specialty MVU18-10FX
MVU18-10FX
3M Electronic Specialty
1:
$0.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-10FX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK VINYL INS BTL 31-10-P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$0.73
10
$0.624
25
$0.499
100
$0.423
500
Xem
500
$0.378
1,000
$0.358
4,000
$0.343
8,000
$0.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty RV14-8Q
RV14-8Q
3M Electronic Specialty
1:
$9.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-RV14-8Q
3M Electronic Specialty
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
# 8
16 AWG
14 AWG
Bag
Terminals BLOCK FORK VINYL INS BTL BS-31-8-P
3M Electronic Specialty MVU18-8FBX
MVU18-8FBX
3M Electronic Specialty
1:
$0.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-8FBX
3M Electronic Specialty
Terminals BLOCK FORK VINYL INS BTL BS-31-8-P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$0.69
10
$0.603
25
$0.443
100
$0.376
300
Xem
300
$0.37
1,000
$0.362
2,500
$0.348
10,000
$0.312
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 72F-250-32-NLH
3M Electronic Specialty MNHU14-250DFIX
MNHU14-250DFIX
3M Electronic Specialty
1:
$4.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNHU14-250DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 72F-250-32-NLH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
1
$4.13
25
$2.24
50
$1.77
100
$1.74
250
Xem
250
$1.72
500
$1.69
1,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Each
Terminals LOCKING FORK NON-INS BTL SS-33-14-W
3M Electronic Specialty M10-14FLX
M10-14FLX
3M Electronic Specialty
1:
$2.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-M10-14FLX
3M Electronic Specialty
Terminals LOCKING FORK NON-INS BTL SS-33-14-W
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$2.75
25
$1.43
50
$1.21
100
$1.03
250
Xem
250
$1.01
1,000
$0.98
2,500
$0.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals PIN VNYL INS BTL 81P-47-P-A
3M Electronic Specialty MVU18-47PX-A
MVU18-47PX-A
3M Electronic Specialty
1:
$2.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU18-47PX-A
3M Electronic Specialty
Terminals PIN VNYL INS BTL 81P-47-P-A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.50
50
$1.31
100
$1.11
200
$1.01
500
Xem
500
$0.99
1,000
$0.97
2,000
$0.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Terminals
Pin
Each
Terminals VNYL BLOCK FORK HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty BFV14-6Q
BFV14-6Q
3M Electronic Specialty
1:
$13.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-BFV14-6Q
3M Electronic Specialty
Terminals VNYL BLOCK FORK HIGHLAND BAG, 25/BAG
Không Lưu kho
1
$13.58
10
$11.54
50
$10.46
100
$10.20
200
Xem
200
$9.25
500
$9.14
1,000
$9.08
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Screw
Insulated
# 6
16 AWG
14 AWG
Cable Mount / Free Hanging
Blue
Tin
Copper
Bag
Terminals LCKNG FORK VNYL INS BTL SS-33-8-WP
3M Electronic Specialty MV10-8FLX
MV10-8FLX
3M Electronic Specialty
1:
$3.08
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-8FLX
3M Electronic Specialty
Terminals LCKNG FORK VNYL INS BTL SS-33-8-WP
Không Lưu kho
1
$3.08
25
$3.01
50
$1.50
100
$1.21
250
Xem
250
$1.03
500
$0.993
1,000
$0.926
2,500
$0.891
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 8
12 AWG
10 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals FORK VINYL INS BTL 32-10-WP
3M Electronic Specialty MV14-10FX
MV14-10FX
3M Electronic Specialty
1:
$2.01
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV14-10FX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK VINYL INS BTL 32-10-WP
Không Lưu kho
1
$2.01
50
$1.36
100
$1.01
200
$0.94
500
Xem
500
$0.879
1,000
$0.819
2,000
$0.804
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals BLOCK FORK NYLON INS BTL BS-32-6-NB
3M Electronic Specialty MNG14-8FBX
MNG14-8FBX
3M Electronic Specialty
1:
$2.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14-8FBX
3M Electronic Specialty
Terminals BLOCK FORK NYLON INS BTL BS-32-6-NB
Không Lưu kho
1
$2.13
10
$1.86
20
$1.53
50
$1.44
100
Xem
100
$1.21
500
$1.16
1,000
$1.09
2,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals MVU10-14R/SX RNG VNYL INSBT 13-14S-P
3M Electronic Specialty MVU10-14R/SX
MVU10-14R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$1.47
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU10-14R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals MVU10-14R/SX RNG VNYL INSBT 13-14S-P
Không Lưu kho
1
$1.47
50
$1.05
100
$0.609
250
$0.51
500
Xem
500
$0.48
2,500
$0.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Each
Terminals M/ DSCNT NON-INS HI-TMP HT-72M-250-32
3M Electronic Specialty MU14-250DMHTX
MU14-250DMHTX
3M Electronic Specialty
1:
$1.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MU14-250DMHTX
3M Electronic Specialty
Terminals M/ DSCNT NON-INS HI-TMP HT-72M-250-32
Không Lưu kho
1
$1.79
10
$1.56
20
$1.31
50
$1.30
100
Xem
100
$1.04
500
$1.03
1,000
$0.998
2,000
$0.982
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Male
16 AWG
14 AWG
Each
Terminals LCKNG FORK VNYL INS BTL SS-32-8-WP
3M Electronic Specialty MV14-8FLX
MV14-8FLX
3M Electronic Specialty
1:
$2.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV14-8FLX
3M Electronic Specialty
Terminals LCKNG FORK VNYL INS BTL SS-32-8-WP
Không Lưu kho
1
$2.14
50
$1.30
100
$0.891
200
$0.822
500
Xem
500
$0.783
1,000
$0.758
2,000
$0.736
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals NON-INS RING BTL 13-14S-W
3M Electronic Specialty M10-14R/SX
M10-14R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-M10-14R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals NON-INS RING BTL 13-14S-W
Không Lưu kho
1
$2.89
25
$2.61
50
$1.30
100
$0.929
250
Xem
250
$0.85
500
$0.822
1,000
$0.795
2,500
$0.769
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Female
Not Insulated
6.35 mm
10 AWG
Screw
Each
Terminals LOCKING FRK HTSHRNK BTL SS-31-8-WH
3M Electronic Specialty MH18-8FLX
MH18-8FLX
3M Electronic Specialty
1:
$2.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MH18-8FLX
3M Electronic Specialty
Terminals LOCKING FRK HTSHRNK BTL SS-31-8-WH
Không Lưu kho
1
$2.91
10
$2.75
25
$2.24
50
$1.91
100
Xem
100
$1.78
250
$1.65
500
$1.61
1,000
$1.53
2,500
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 8
22 AWG
18 AWG
Screw
Red
Tin
Copper
Each
Terminals FORK, NYLON INS BTL SS-32-10-NB
3M Electronic Specialty MNG14-10FLX
MNG14-10FLX
3M Electronic Specialty
1:
$2.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14-10FLX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK, NYLON INS BTL SS-32-10-NB
Không Lưu kho
1
$2.07
10
$1.81
20
$1.59
50
$1.50
100
Xem
100
$1.26
200
$1.18
500
$1.17
1,000
$1.15
2,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals BUTT CONCTR NON-INS HI TEMP BTL HT-61
3M Electronic Specialty MU18BCHTX
MU18BCHTX
3M Electronic Specialty
1:
$1.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MU18BCHTX
3M Electronic Specialty
Terminals BUTT CONCTR NON-INS HI TEMP BTL HT-61
Không Lưu kho
1
$1.58
10
$1.38
20
$1.24
50
$1.14
100
Xem
100
$0.922
200
$0.889
500
$0.829
1,000
$0.795
2,000
$0.777
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
22 AWG
18 AWG
Each
Terminals F/M DSCNCT VNYL BTL 71FI-250-32-P
3M Electronic Specialty MVI18-250DFX
MVI18-250DFX
3M Electronic Specialty
1:
$1.74
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVI18-250DFX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DSCNCT VNYL BTL 71FI-250-32-P
Không Lưu kho
1
$1.74
10
$1.52
20
$1.45
50
$1.27
100
Xem
100
$1.03
200
$0.982
500
$0.933
1,000
$0.889
2,000
$0.879
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Female
22 AWG
18 AWG
Each
Terminals BUTT CONNECTOR NON-INS BTL 66-W
3M Electronic Specialty M4BCX
M4BCX
3M Electronic Specialty
1:
$7.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-M4BCX
3M Electronic Specialty
Terminals BUTT CONNECTOR NON-INS BTL 66-W
Không Lưu kho
1
$7.99
10
$6.79
20
$6.26
50
$5.83
100
Xem
100
$5.37
200
$5.14
500
$5.01
2,000
$4.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
4 AWG
Each
Terminals RING VINYL INS BTL 13-38-P
3M Electronic Specialty MVU10-38RX
MVU10-38RX
3M Electronic Specialty
1:
$0.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU10-38RX
3M Electronic Specialty
Terminals RING VINYL INS BTL 13-38-P
Không Lưu kho
1
$0.80
10
$0.696
25
$0.636
100
$0.573
250
Xem
250
$0.523
1,000
$0.418
2,500
$0.391
10,000
$0.355
20,000
$0.338
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Terminals FORK VINYL INS BTL 33-6-WP
3M Electronic Specialty MV10-6FX
MV10-6FX
3M Electronic Specialty
1:
$2.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-6FX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK VINYL INS BTL 33-6-WP
Không Lưu kho
1
$2.03
25
$1.52
50
$1.29
100
$1.23
250
Xem
250
$1.13
500
$1.06
1,000
$0.968
2,500
$0.927
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals NON-INS RNG 12-14S-W
3M Electronic Specialty M14-14R/SX
M14-14R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-M14-14R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals NON-INS RNG 12-14S-W
Không Lưu kho
1
$2.33
50
$1.27
100
$0.89
200
$0.73
500
Xem
500
$0.714
1,000
$0.699
2,000
$0.655
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Each