Terminals 200u SN OVER NI
2511-2-01-80-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$0.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2511201800000
Mill-Max
Terminals 200u SN OVER NI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$0.93
10
$0.831
25
$0.812
100
$0.78
250
Xem
250
$0.738
500
$0.695
1,000
$0.55
2,000
$0.486
5,000
$0.439
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pins
Slotted
2511
Bulk
Terminals NON-INS BUTT CONNECTOR 61-S
3M Electronic Specialty M18BCX
M18BCX
3M Electronic Specialty
1:
$0.80
496 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-M18BCX
3M Electronic Specialty
Terminals NON-INS BUTT CONNECTOR 61-S
496 Có hàng
1
$0.80
10
$0.799
100
$0.679
200
$0.678
500
$0.593
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
Crimp
Not Insulated
22 AWG
18 AWG
In-Line
Tin
Copper
Each
Terminals F/M DISCNNCT NYL INS BTL 72F-250-32-NBL
3M Electronic Specialty MNG14-250DFIX
MNG14-250DFIX
3M Electronic Specialty
1:
$2.35
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14-250DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DISCNNCT NYL INS BTL 72F-250-32-NBL
51 Có hàng
1
$2.35
10
$2.05
20
$1.97
50
$1.92
100
Xem
100
$1.53
200
$1.39
500
$1.36
1,000
$1.33
2,000
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Female
Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
16 AWG
14 AWG
Push-In
Blue
Tin
Brass
Each
Terminals RING NYLON INS BTL 12-10-NB
3M Electronic Specialty MNG14-10RX
MNG14-10RX
3M Electronic Specialty
1:
$2.07
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14-10RX
3M Electronic Specialty
Terminals RING NYLON INS BTL 12-10-NB
99 Có hàng
1
$2.07
10
$1.81
20
$1.59
50
$1.50
100
Xem
100
$1.26
200
$1.20
500
$1.09
1,000
$1.06
2,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Each
Terminals DISCONNCT M/ NYL INS BTL 73M-250-32-NL
3M Electronic Specialty MNU10-250DMIX
MNU10-250DMIX
3M Electronic Specialty
1:
$2.98
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNU10-250DMIX
3M Electronic Specialty
Terminals DISCONNCT M/ NYL INS BTL 73M-250-32-NL
1 Có hàng
1
$2.98
25
$2.48
50
$1.87
100
$1.85
250
Xem
250
$1.78
500
$1.75
1,000
$1.70
2,500
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Male
Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
12 AWG
10 AWG
Push-In
Yellow
Tin
Brass
Each
Terminals VNYL BLOCK FORK HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty BFV10-6Q
BFV10-6Q
3M Electronic Specialty
1:
$17.04
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-BFV10-6Q
3M Electronic Specialty
Terminals VNYL BLOCK FORK HIGHLAND BAG, 25/BAG
5 Có hàng
1
$17.04
10
$14.47
20
$14.46
50
$14.14
100
Xem
100
$13.02
200
$12.24
500
$11.72
1,000
$11.14
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 6
12 AWG
10 AWG
Yellow
Tin
Copper
Bag
Terminals PIN NYLON INS. BOTTLE
3M Electronic Specialty MNG14-47PX-A
MNG14-47PX-A
3M Electronic Specialty
1:
$4.25
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14-47PX-A
3M Electronic Specialty
Terminals PIN NYLON INS. BOTTLE
30 Có hàng
1
$4.25
50
$2.62
100
$2.11
200
$1.69
500
Xem
500
$1.53
1,000
$1.51
2,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Terminals
Pin
Each
Terminals F/M DISCONNECT NYL BTL 73FI-250-32-NBL
3M Electronic Specialty MNGI10-250DFIX
MNGI10-250DFIX
3M Electronic Specialty
1:
$2.28
264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNGI10-250DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DISCONNECT NYL BTL 73FI-250-32-NBL
264 Có hàng
1
$2.28
10
$1.99
25
$1.90
50
$1.61
250
Xem
250
$1.60
500
$1.31
1,000
$1.25
2,500
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Female
Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
12 AWG
10 AWG
Push-In
Yellow
Tin
Brass
Each
Terminals M8-10R/SX NON-INS RING BTL 14-10S-W
3M Electronic Specialty M8-10R/SX
M8-10R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$3.85
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-M8-10R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals M8-10R/SX NON-INS RING BTL 14-10S-W
14 Có hàng
1
$3.85
10
$3.00
20
$2.35
50
$2.34
100
Xem
100
$2.06
200
$1.94
500
$1.84
1,000
$1.72
2,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
# 10
8 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals 300u ELECTRO-SOLDER
2511-2-01-50-00-00-07-0
Mill-Max
1,000:
$0.584
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2511201500000
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mill-Max
Terminals 300u ELECTRO-SOLDER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1,000
$0.584
2,000
$0.484
5,000
$0.425
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Pins
Slotted
2511
Bulk
Terminals 10u AU OVER NI
1122-0-22-15-00-00-01-0
Mill-Max
1,000:
$0.924
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
575-1122022150000
Mill-Max
Terminals 10u AU OVER NI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1,000
$0.924
2,000
$0.799
5,000
$0.669
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Double Pins
Slotted
1122
Bulk
Terminals 200u SN OVER NI
1124-0-05-80-00-00-01-0
Mill-Max
1:
$0.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
575-1124005800000
Mill-Max
Terminals 200u SN OVER NI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$0.81
10
$0.732
25
$0.691
100
$0.648
250
Xem
250
$0.614
1,000
$0.453
3,000
$0.391
5,000
$0.351
10,000
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pins
Wire Wrap
1124
Bulk
Terminals FEM DISCNCT VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty FDV14-250Q
FDV14-250Q
3M Electronic Specialty
1:
$13.35
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-FDV14-250Q
3M Electronic Specialty
Terminals FEM DISCNCT VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
3 Có hàng
1
$13.35
10
$11.29
20
$11.12
50
$10.67
100
Xem
100
$10.08
200
$9.79
500
$9.64
1,000
$9.37
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Receptacle
Crimp
Female
Insulated
16 AWG
14 AWG
Blue
Tin
Copper
Bag
Terminals RING NON INS HI TEMP BTL HT-11-6S
3M Electronic Specialty MU18-6RHT/SX
MU18-6RHT/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.40
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MU18-6RHT/SX
3M Electronic Specialty
Terminals RING NON INS HI TEMP BTL HT-11-6S
125 Có hàng
1
$2.40
50
$1.52
100
$1.08
200
$0.972
500
Xem
500
$0.939
1,000
$0.882
2,000
$0.861
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Not Insulated
# 6
18 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals 200u SN/PB OVER NI
2511-2-01-01-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$0.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2511201010000
Mill-Max
Terminals 200u SN/PB OVER NI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$0.93
10
$0.831
25
$0.812
100
$0.78
250
Xem
250
$0.738
500
$0.695
1,000
$0.55
2,000
$0.489
5,000
$0.441
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Pins
Slotted
2511
Bulk
Terminals CU 1HL LUG 45D SHRTBRL 350 3/8B RED
ABB Installation Products 256-30695-112UF
256-30695-112UF
ABB Installation Products
100:
$21.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
894-256-30695-112UF
ABB Installation Products
Terminals CU 1HL LUG 45D SHRTBRL 350 3/8B RED
Không Lưu kho
100
$21.82
200
$20.61
500
$20.01
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Color-Keyed
Terminals 54151 1/2 & 3/4 WITH PIGTAIL
ABB Installation Products 54151 1234 P
54151 1234 P
ABB Installation Products
1:
$24.96
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
894-541511234P
Mới tại Mouser
ABB Installation Products
Terminals 54151 1/2 & 3/4 WITH PIGTAIL
Không Lưu kho
1
$24.96
10
$22.51
25
$21.50
50
$20.69
100
Xem
100
$19.75
250
$18.97
500
$18.72
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
eFab
Terminals 20u AU OVER NI
1122-0-22-21-00-00-01-0
Mill-Max
1,000:
$1.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
575-1122022210000
Mill-Max
Terminals 20u AU OVER NI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Double Pins
Slotted
1122
Bulk
Terminals 4 IN. OCT BX-1 1/2 IN. DP
ABB Installation Products 54151 1/2 3/4CN
54151 1/2 3/4CN
ABB Installation Products
50:
$29.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
894-541511/23/4CN
ABB Installation Products
Terminals 4 IN. OCT BX-1 1/2 IN. DP
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Steel City
Terminals 200u SN OVER NI
1122-0-22-80-00-00-01-0
Mill-Max
1:
$1.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
575-1122022800000
Mill-Max
Terminals 200u SN OVER NI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$1.20
10
$1.08
25
$1.05
100
$1.01
250
Xem
250
$0.95
500
$0.896
1,000
$0.692
2,000
$0.617
5,000
$0.563
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Double Pins
Slotted
1122
Bulk
Terminals 4 INCH OCT BX,STL,15.8CU,1/2&3/4-KO
ABB Installation Products 54151 1/2 & 3/4
54151 1/2 & 3/4
ABB Installation Products
1:
$6.54
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
894-541511/2&3/4
Mới tại Mouser
ABB Installation Products
Terminals 4 INCH OCT BX,STL,15.8CU,1/2&3/4-KO
Không Lưu kho
1
$6.54
50
$5.55
1,000
$5.13
2,500
$4.09
5,000
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Steel City
Terminals 350 CU STD BRL 1H 3/8 INCH 90DEG
ABB Installation Products 256-30695-112UB
256-30695-112UB
ABB Installation Products
100:
$52.94
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
894-256-30695-112UB
ABB Installation Products
Terminals 350 CU STD BRL 1H 3/8 INCH 90DEG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Terminals 200u SN/PB OVER NI
1124-0-05-01-00-00-01-0
Mill-Max
1:
$0.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
575-1124005010000
Mill-Max
Terminals 200u SN/PB OVER NI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$0.81
10
$0.732
25
$0.691
100
$0.648
250
Xem
250
$0.614
1,000
$0.453
3,000
$0.393
5,000
$0.352
10,000
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Pins
Wire Wrap
1124
Bulk
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
360°
+3 hình ảnh
RV10-6Q
3M Electronic Specialty
1:
$0.82
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-RV10-6Q
3M Electronic Specialty
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
3 Có hàng
1
$0.82
10
$0.694
20
$0.65
50
$0.619
100
Xem
100
$0.589
200
$0.552
500
$0.526
1,000
$0.501
2,000
$0.469
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
12 AWG
10 AWG
Each
Terminals FM DCNT NYL INS BTL 73F53NL
3M Electronic Specialty MNU10-250DFIX
MNU10-250DFIX
3M Electronic Specialty
1:
$5.88
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNU10-250DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals FM DCNT NYL INS BTL 73F53NL
1 Có hàng
1
$5.88
25
$4.58
50
$2.29
100
$1.25
250
Xem
250
$1.20
500
$1.17
1,000
$1.16
2,500
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Female
Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
12 AWG
10 AWG
Push-In
Tin
Brass
Each