Terminals BLOCK FORK NYL INS BTL BS-32-6S-NB
MNG14-6FB/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14-6FB/SX
3M Electronic Specialty
Terminals BLOCK FORK NYL INS BTL BS-32-6S-NB
Không Lưu kho
1
$2.13
10
$1.86
20
$1.53
50
$1.35
100
Xem
100
$1.14
500
$1.11
1,000
$1.08
2,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 6
16 AWG
14 AWG
Screw
Blue
Tin
Copper
Each
Terminals BUTT CONNCTR, VNYL INS BTL 64-WP
MV8BCX
3M Electronic Specialty
1:
$4.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV8BCX
3M Electronic Specialty
Terminals BUTT CONNCTR, VNYL INS BTL 64-WP
Không Lưu kho
1
$4.53
10
$3.21
20
$2.79
50
$2.63
100
Xem
100
$2.55
200
$2.51
500
$2.44
1,000
$2.39
2,000
$2.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
Crimp
Insulated
8 AWG
Tin
Copper
Each
Terminals MVU10-8FX FORK VINYL INS BTL 33-8-P
MVU10-8FX
3M Electronic Specialty
1:
$1.56
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU10-8FX
3M Electronic Specialty
Terminals MVU10-8FX FORK VINYL INS BTL 33-8-P
Không Lưu kho
1
$1.56
50
$0.778
100
$0.655
250
$0.475
500
Xem
500
$0.456
1,000
$0.431
2,500
$0.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 8
12 AWG
10 AWG
Screw
Yellow
Tin
Copper
Each
Terminals DISCNT M NYL INS BTL 71M-187-20-NL
MNU18-187DMIX
3M Electronic Specialty
1:
$2.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNU18-187DMIX
3M Electronic Specialty
Terminals DISCNT M NYL INS BTL 71M-187-20-NL
Không Lưu kho
1
$2.04
50
$1.38
100
$1.04
200
$0.987
500
Xem
500
$0.946
1,000
$0.909
2,000
$0.889
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Male
Insulated
4.75 mm
22 AWG
18 AWG
Push-In
Red
Tin
Brass
Each
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
RV14-14Q
3M Electronic Specialty
1:
$14.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-RV14-14Q
3M Electronic Specialty
Terminals RING VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
Không Lưu kho
1
$14.58
10
$12.36
20
$12.11
50
$11.47
100
Xem
100
$9.61
200
$8.73
500
$8.50
1,000
$8.05
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
6.35 mm
16 AWG
14 AWG
Screw
Blue
Tin
Copper
Bag
Terminals FORK VINYL INS BTL 32-10-P
MVU14-10FX
3M Electronic Specialty
1:
$0.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU14-10FX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK VINYL INS BTL 32-10-P
Không Lưu kho
1
$0.60
10
$0.506
25
$0.452
100
$0.379
300
Xem
300
$0.353
1,000
$0.332
2,500
$0.311
10,000
$0.308
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 10
16 AWG
14 AWG
Screw
Blue
Tin
Copper
Each
Terminals VNYL BLOCK FORK HIGHLAND BAG, 25/BAG
BFV14-8Q
3M Electronic Specialty
1:
$13.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-BFV14-8Q
3M Electronic Specialty
Terminals VNYL BLOCK FORK HIGHLAND BAG, 25/BAG
Không Lưu kho
1
$13.98
10
$11.86
20
$11.30
50
$10.66
100
Xem
100
$9.19
200
$8.98
500
$8.91
1,000
$8.34
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 8
16 AWG
14 AWG
Blue
Tin
Copper
Bulk
Terminals Scotchlok Locking Fork Nylon Insulated, 100/bottle, MNG18-10FLX, spring-like tongue firmly fits around the stud, 500/Case
MNG18-10FLX
3M Electronic Specialty
1:
$2.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG18-10FLX-100
3M Electronic Specialty
Terminals Scotchlok Locking Fork Nylon Insulated, 100/bottle, MNG18-10FLX, spring-like tongue firmly fits around the stud, 500/Case
Không Lưu kho
1
$2.67
100
$2.26
200
$1.43
500
$1.28
1,000
Xem
1,000
$1.19
2,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Female
Insulated
# 10
22 AWG
18 AWG
Screw
Red
Tin
Copper
Bulk
Terminals LCKNG FORK VNYL INS BTL SS-32-6-WP
MV14-6FLX
3M Electronic Specialty
1:
$1.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV14-6FLX
3M Electronic Specialty
Terminals LCKNG FORK VNYL INS BTL SS-32-6-WP
Không Lưu kho
1
$1.39
10
$1.18
20
$1.11
50
$1.06
100
Xem
100
$1.00
200
$0.913
500
$0.88
1,000
$0.825
2,000
$0.762
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 6
16 AWG
14 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals BLOK FORK VINYL INS BTL BS-31-8-WP
MV18-8FBX
3M Electronic Specialty
1:
$2.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV18-8FBX
3M Electronic Specialty
Terminals BLOK FORK VINYL INS BTL BS-31-8-WP
Không Lưu kho
1
$2.61
50
$1.59
100
$0.965
200
$0.81
500
Xem
500
$0.781
1,000
$0.745
2,000
$0.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Crimp
Insulated
# 8
22 AWG
14 AWG
Screw
Red
Tin
Copper
Each
Terminals ML DISCNCT VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty MTV18-187Q
MTV18-187Q
3M Electronic Specialty
1:
$12.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MTV18-187Q
3M Electronic Specialty
Terminals ML DISCNCT VNYL INS HIGHLAND BAG, 25/BAG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$12.63
10
$10.73
50
$10.64
100
$10.16
200
Xem
200
$9.85
500
$9.61
1,000
$9.25
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Male
Insulated
4.75 mm
22 AWG
18 AWG
Push-In
Red
Tin
Copper
Bag
Terminals MV10-38R/SX RNG VNYL INSBT 13-38S-WP
3M Electronic Specialty MV10-38R/SX
MV10-38R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-38R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals MV10-38R/SX RNG VNYL INSBT 13-38S-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$2.97
25
$1.68
50
$1.42
100
$1.35
250
Xem
250
$1.19
500
$1.14
1,000
$1.09
2,500
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
9.52 mm
12 AWG
10 AWG
Screw
Tin
Copper
Each
Terminals F/M DISCONNECT NYL BTL 73FI-250-32-NB
3M Electronic Specialty MNGI10-250DFX
MNGI10-250DFX
3M Electronic Specialty
1:
$6.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNGI10-250DFX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DISCONNECT NYL BTL 73FI-250-32-NB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$6.34
25
$5.16
50
$2.58
100
$1.75
250
Xem
250
$1.69
500
$1.63
1,000
$1.62
2,500
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Each
Terminals FEMALE DISC 16-14
MNU14-187DFIX (BOX)
3M Electronic Specialty
1:
$1.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNU14-187DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals FEMALE DISC 16-14
Không Lưu kho
1
$1.82
100
$1.44
200
$1.04
500
$0.991
1,000
Xem
1,000
$0.924
2,000
$0.896
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Female
Insulated
16 AWG
14 AWG
Yellow
Tin
MNG
Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 73F-250-32-NLH
3M Electronic Specialty MNHU10-250DFIX
MNHU10-250DFIX
3M Electronic Specialty
1:
$4.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNHU10-250DFIX
3M Electronic Specialty
Terminals F/M DIS NYL INS HTSHK 73F-250-32-NLH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$4.85
25
$3.21
50
$2.73
100
$2.63
250
Xem
250
$2.54
500
$2.45
1,000
$2.40
2,500
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Female
Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
12 AWG
10 AWG
Push-In
Yellow
Tin
Brass
Each
Terminals PIN VNYL INS BTL 82P-47-P-A
3M Electronic Specialty MVU14-47PX-A
MVU14-47PX-A
3M Electronic Specialty
1:
$2.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MVU14-47PX-A
3M Electronic Specialty
Terminals PIN VNYL INS BTL 82P-47-P-A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$2.47
50
$1.36
100
$1.15
200
$1.07
500
Xem
500
$1.02
1,000
$0.975
2,000
$0.956
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Terminals
Pin
Insulated
16 AWG
14 AWG
Each
Terminals MV10-610RX RNG VNYL INSBT 13-610-WP
3M Electronic Specialty MV10-610RX
MV10-610RX
3M Electronic Specialty
1:
$2.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-610RX
3M Electronic Specialty
Terminals MV10-610RX RNG VNYL INSBT 13-610-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.76
50
$2.26
100
$1.67
250
$1.52
500
Xem
500
$1.33
1,000
$1.17
2,500
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Each
Terminals FORK VINYL INS BTL 33-10-WP
3M Electronic Specialty MV10-10FX
MV10-10FX
3M Electronic Specialty
1:
$2.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-10FX
3M Electronic Specialty
Terminals FORK VINYL INS BTL 33-10-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$2.38
50
$1.47
100
$1.20
250
$1.09
500
Xem
500
$1.03
1,000
$0.984
2,500
$0.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Spade
Each
Terminals NYL BUTT CONNECTOR 61-NB
3M Electronic Specialty MNG18BCX
MNG18BCX
3M Electronic Specialty
1:
$5.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG18BCX
3M Electronic Specialty
Terminals NYL BUTT CONNECTOR 61-NB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$5.23
50
$3.34
100
$2.26
200
$1.86
500
Xem
500
$1.78
1,000
$1.70
2,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
Crimp
Female
Insulated
22 AWG
18 AWG
Cable Mount / Free Hanging
Red
Tin
Brass
Each
Terminals NYL BUTT CNCTR 62-NB
3M Electronic Specialty MNG14BCX
MNG14BCX
3M Electronic Specialty
1:
$3.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MNG14BCX
3M Electronic Specialty
Terminals NYL BUTT CNCTR 62-NB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
1
$3.46
20
$2.55
50
$2.28
100
$1.93
200
Xem
200
$1.87
500
$1.84
2,000
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
Crimp
Female
Insulated
16 AWG
14 AWG
Cable Mount / Free Hanging
Blue
Tin
Brass
Each
Terminals RING, VNYL INS BTL 13-56S-WP
3M Electronic Specialty MV10-516R/SX
MV10-516R/SX
3M Electronic Specialty
1:
$2.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MV10-516R/SX
3M Electronic Specialty
Terminals RING, VNYL INS BTL 13-56S-WP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$2.98
25
$1.64
50
$1.39
100
$1.24
250
Xem
250
$1.14
500
$1.10
1,000
$1.08
2,500
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Insulated
7.93 mm
12 AWG
10 AWG
Screw
Tin
Copper
Bulk
Terminals VNYL BUTT CONNECTOR HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty BSV18Q
BSV18Q
3M Electronic Specialty
1:
$15.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-BSV18Q
3M Electronic Specialty
Terminals VNYL BUTT CONNECTOR HIGHLAND BAG, 25/BAG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$15.48
10
$13.15
20
$12.87
50
$10.70
100
Xem
100
$10.10
200
$9.68
500
$9.64
1,000
$8.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
Crimp
Insulated
22 AWG
18 AWG
Red
Bag
Terminals MN8-38RX NYLON RING 14-38-WN
3M Electronic Specialty MN8-38RX
MN8-38RX
3M Electronic Specialty
1:
$3.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MN8-38RX
3M Electronic Specialty
Terminals MN8-38RX NYLON RING 14-38-WN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
1
$3.34
10
$2.06
20
$1.96
50
$1.87
100
Xem
100
$1.71
200
$1.66
500
$1.63
1,000
$1.58
2,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Screw Terminals
Ring
Crimp
Female
Insulated
9.53 mm
8 AWG
Screw
Tin
Each
Terminals VNYL BUTT CONNECTOR HIGHLAND BAG, 25/BAG
3M Electronic Specialty BSV14Q
BSV14Q
3M Electronic Specialty
1:
$13.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-BSV14Q
3M Electronic Specialty
Terminals VNYL BUTT CONNECTOR HIGHLAND BAG, 25/BAG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$13.82
10
$11.56
20
$11.12
50
$10.67
100
Xem
100
$10.05
200
$10.00
1,000
$9.48
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Splices
Butt
Crimp
Insulated
16 AWG
14 AWG
Blue
Bag
Terminals NON-INS M/ DISCNNCT BTL 73M-250-32
3M Electronic Specialty MU10-250DMX
MU10-250DMX
3M Electronic Specialty
1:
$1.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-MU10-250DMX
3M Electronic Specialty
Terminals NON-INS M/ DISCNNCT BTL 73M-250-32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$1.45
10
$1.27
25
$1.26
50
$1.04
100
Xem
100
$0.889
250
$0.852
500
$0.827
1,000
$0.781
2,500
$0.746
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Quick Disconnects
Crimp
Male
Not Insulated
6.35 mm x 0.81 mm
10 AWG
Cable Mount / Free Hanging
Tin
Copper
Each