CA Dây điện & Cáp

Kết quả: 694,347
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kích cỡ dây - AWG Chiều dài cáp Định mức điện áp Số dây dẫn Đóng gói
Phoenix Contact Multi-Conductor Cables SAC-4P-100.0-180/ 0.34 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 m

DMC Tools Cable Mounting & Accessories .032X18" 3,896Có hàng
1,700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DMC Tools Cable Mounting & Accessories .022 ELONG. FERR - 50/PKG (AS3618-01F) 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity / Raychem Heat Shrink Cable Boots & End Caps 202D253-12-92-0 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Leopard Imaging Computer Cables Micro Coax I-PEX Cable: 300mm 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 AWG 300 mm
Schneider Electric Fan Accessories Power electronic fan/DC24V D120x38mm 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com RF Cable Assemblies BNC Male to BNC Male Cable Using RG178 Coax, 6.0 f 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com RF Cable Assemblies SMA Female to SMA Male Right Angle Cable 72 Inch 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Fiber Optic Cables Mitsubishi ESKA GH2001, .5x1mm Cable, POF Simplex 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH GRY 10.0M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
26 AWG 10 m (32.808 ft)
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 CM PVC BLK 3F 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IDEC Specialized Cables HT4P-AC-Cable 5m, stranded 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 m Bulk
Amphenol ProLabs Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6A Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Lumberg Automation Specialized Cables SPE T1 IP20 T1 IP20 5 M Cordset with STL-998, PUR, AWG 24/19, 600 MHz, 100 Mbps -1 Gbps SPE cable 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 m 60 V
Lumberg Automation Specialized Cables SPE RSMGVS-8M T1 IP20 1 M Cordset with STL-999, PVC, AWG 22/7, 20 MHz, 10 Mbps SPE cable 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 m 60 V

TE Connectivity Cable Mounting & Accessories B65BA-K630A0 9,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Reel, Cut Tape
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 5Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 mm 60 V 5 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 9Contact, Conductor SameSide, Len254mm/10in, Tin Plt 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

254 mm 60 V 9 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 10Contact, Conductor OppSide, Len228mm/9in, Tin Plt 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

228 mm 60 V 10 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mmPitch FlatFlexCable, 11Contact, Conductor SameSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 mm 60 V 11 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 11Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 mm 60 V 11 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 12Contact, Conductor OppSide, Len254mm/10in, Tin Plt 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

254 mm 60 V 12 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 13Contact, Conductor OppSide, Len279mm/11in, Tin Plt 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

279 mm 60 V 13 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 17Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 mm 60 V 17 Conductor
GCT FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 18Contact, Conductor OppSide, Len50mm/2in, Tin Plt 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 mm 60 V 18 Conductor