Computer Cables Mini-SAS HD Cable Assembly 28AWG, 4.0M
2-2337815-5
TE Connectivity
50:
$53.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2337815-5
TE Connectivity
Computer Cables Mini-SAS HD Cable Assembly 28AWG, 4.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Mini-SAS
8 Position
Mini-SAS
8 Position
4 m
Computer Cables Mini-SAS HD Cable Assembly 28AWG, 5.0M
2-2337815-6
TE Connectivity
50:
$56.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2337815-6
TE Connectivity
Computer Cables Mini-SAS HD Cable Assembly 28AWG, 5.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Mini-SAS
8 Position
Mini-SAS
8 Position
5 m
Fiber Optic Cable Assemblies INV MJ, 1X4, PNL GRD, LED (YG/YG)
2-5406552-0
TE Connectivity / AMP
2,560:
$12.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-5406552-0
TE Connectivity / AMP
Fiber Optic Cable Assemblies INV MJ, 1X4, PNL GRD, LED (YG/YG)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,560
Nhiều: 2,560
Các chi tiết
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.13 OD CABLE, 50 MM
2015487-6
TE Connectivity
6,000:
$0.883
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015487-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.13 OD CABLE, 50 MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
50 mm (1.969 in)
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN2,0.81MM CABLE,L200MM
2015698-3
TE Connectivity
4,000:
$4.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015698-3
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN2,0.81MM CABLE,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 0.80 OD CABLE, 50 MM
2015698-4
TE Connectivity
6,000:
$2.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015698-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 0.80 OD CABLE, 50 MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
50 mm (1.969 in)
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L305
2016487-3
TE Connectivity
5:
$1,722.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016487-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L305
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L610
2016487-6
TE Connectivity
5:
$1,986.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016487-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L910
2016487-9
TE Connectivity
5:
$2,194.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016487-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L305
2016488-3
TE Connectivity
5:
$1,722.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016488-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L305
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L610
2016488-6
TE Connectivity
5:
$1,891.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016488-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L910
2016488-9
TE Connectivity
5:
$2,194.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016488-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L305
2016489-3
TE Connectivity
5:
$1,722.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L305
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L610
2016489-6
TE Connectivity
5:
$1,986.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L910
2016489-9
TE Connectivity
5:
$2,194.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN4,0.81,L50,BLACK
2016677-3
TE Connectivity
1:
$2.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016677-3
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN4,0.81,L50,BLACK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$2.33
10
$1.99
25
$1.86
50
$1.76
100
Xem
100
$1.68
250
$1.57
500
$1.50
1,000
$1.39
2,500
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,200M
2016682-4
TE Connectivity
5,000:
$5.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016682-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BLKHD TO UMCC I,L100MM
2016691-2
TE Connectivity
5,000:
$7.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016691-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BLKHD TO UMCC I,L100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
2016691-4
TE Connectivity
1,000:
$6.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016691-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L100MM
2016692-2
TE Connectivity
5,000:
$8.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016692-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
2016692-4
TE Connectivity
5,000:
$5.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016692-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
RF Cable Assemblies RF CA,RP-SMA BULKHEAD TO UMCC I,L50MM
2016693-1
TE Connectivity
1,000:
$5.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016693-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,RP-SMA BULKHEAD TO UMCC I,L50MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
50 mm
RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN2 W/ 1.13 CABLE, 200M
2016693-4
TE Connectivity
5,000:
$4.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016693-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN2 W/ 1.13 CABLE, 200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L610
2016742-6
TE Connectivity
25:
$1,904.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016742-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
600 mm (23.622 in)
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L910
2016742-9
TE Connectivity
25:
$2,064.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016742-9
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
900 mm (35.433 in)