TE Connectivity Cụm dây cáp

Kết quả: 5,343
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp Bước Định mức điện áp
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1.5 METERS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2 METERS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METERS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 0.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 38 Position Plug 38 Position 500 mm (19.685 in)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity / Raychem Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity / Raychem Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 26AWG 3 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G 1 METER, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

Plug 38 Position Plug 80 Position 1 m (3.281 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 28AWG 3 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 2 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 2.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 38 Position Plug 80 Position 3 m (9.843 ft)
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4.5 METER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Plug 28 Position Plug 28 Position 1 m (3.281 ft)
TE Connectivity Computer Cables GPU to GPU Cabled Harness Assembly TP1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Plug 128 Position Plug 128 Position