TE Connectivity Cụm dây cáp

Kết quả: 5,312
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp Bước Định mức điện áp
TE Connectivity Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.8M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

QSFP-DD QSFP-DD 0.8 m
TE Connectivity Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.7M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

QSFP-DD QSFP-DD 0.7 m
TE Connectivity Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.6M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

QSFP-DD QSFP-DD 0.6 m
TE Connectivity RF Cable Assemblies SWH MALE RA TO SMA FEMALE ST FOR 1.37 CABLE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
200 mm (7.874 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies SWJ MALE RA TO SMA FEMALE ST FOR 1.37 CABLE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
300 mm (11.811 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE A,15GHZ,600MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

600 mm (23.622 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE A,15GHZ,305MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

305 mm (12.008 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE B,15GHZ,305MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

305 mm (12.008 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE C,15GHZ,305MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

305 mm (12.008 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE D,15GHZ,305MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

305 mm (12.008 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE E,15GHZ,305MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

305 mm (12.008 in)
TE Connectivity RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE F,15GHZ,305MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

305 mm (12.008 in)
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0Straight Plug,Shield,IP67,0.5M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 50

USB Type A 4 Position USB Type A 4 Position 500 mm 5 VDC
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0Straight Plug,Shield,IP67,3M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 40

USB Type A 4 Position USB Type A 4 Position 3 m 5 VDC
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0StraightPlug,Shield,IP67,4M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 40

USB Type A 4 Position USB Type A 4 Position 4 m 5 VDC
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 3.0Straight Plug,Shield,IP67,2M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 50

USB Type A 9 Position USB Type A 9 Position 2 m 5 VDC
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0 Straight Plug ,Shield, IP67,1M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C 4 Position USB Type C 4 Position 1 m
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USBC 2.0 Straight Plug ,Shield,IP67,0.5M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C 4 Position USB Type C 4 Position 500 mm
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0Straight Plug,Shield,IP67,2M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C 4 Position USB Type C 4 Position 2 m
TE Connectivity USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0Straight Plug,Shield,IP67,3M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C 4 Position USB Type C 4 Position 3 m
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
TE Connectivity / AMP Computer Cables R/A to R/A 4i MR 0.3 85 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Plug 8 Position Plug 8 Position 300 mm
TE Connectivity / AMP Computer Cables R/A to R/A 4i MR 0.5 85 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Plug 8 Position Plug 8 Position 500 mm