Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.8M
2395758-3
TE Connectivity
100:
$273.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2395758-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.8M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
QSFP-DD
QSFP-DD
0.8 m
Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.7M
2395758-4
TE Connectivity
100:
$271.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2395758-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.7M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
QSFP-DD
QSFP-DD
0.7 m
Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.6M
2395758-5
TE Connectivity
100:
$268.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2395758-5
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies QSFP-DD, 112G, 32AWG, 0.6M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
QSFP-DD
QSFP-DD
0.6 m
RF Cable Assemblies SWH MALE RA TO SMA FEMALE ST FOR 1.37 CABLE
2408024-1
TE Connectivity
100:
$153.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2408024-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SWH MALE RA TO SMA FEMALE ST FOR 1.37 CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies SWJ MALE RA TO SMA FEMALE ST FOR 1.37 CABLE
2408027-1
TE Connectivity
100:
$147.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2408027-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SWJ MALE RA TO SMA FEMALE ST FOR 1.37 CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
300 mm (11.811 in)
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE A,15GHZ,600MM
2484052-1
TE Connectivity
1,000:
$28.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2484052-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE A,15GHZ,600MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
600 mm (23.622 in)
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE A,15GHZ,305MM
2484052-2
TE Connectivity
1,000:
$30.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2484052-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE A,15GHZ,305MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
305 mm (12.008 in)
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE B,15GHZ,305MM
2484060-1
TE Connectivity
1,000:
$28.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2484060-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE B,15GHZ,305MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
305 mm (12.008 in)
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE C,15GHZ,305MM
2484061-1
TE Connectivity
1,000:
$28.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2484061-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE C,15GHZ,305MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
305 mm (12.008 in)
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE D,15GHZ,305MM
2484062-1
TE Connectivity
1,000:
$28.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2484062-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE D,15GHZ,305MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
305 mm (12.008 in)
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE E,15GHZ,305MM
2484063-1
TE Connectivity
1,000:
$28.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2484063-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE E,15GHZ,305MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
305 mm (12.008 in)
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE F,15GHZ,305MM
2484064-1
TE Connectivity
1,000:
$27.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2484064-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies MINI FAKRA 4P,F TO F,CODE F,15GHZ,305MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
305 mm (12.008 in)
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0Straight Plug,Shield,IP67,0.5M
2528300-2
TE Connectivity
200:
$30.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528300-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0Straight Plug,Shield,IP67,0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 50
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type A
4 Position
500 mm
5 VDC
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0Straight Plug,Shield,IP67,3M
2528300-4
TE Connectivity
200:
$34.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528300-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0Straight Plug,Shield,IP67,3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 40
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type A
4 Position
3 m
5 VDC
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0StraightPlug,Shield,IP67,4M
2528300-5
TE Connectivity
200:
$37.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528300-5
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 2.0StraightPlug,Shield,IP67,4M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 40
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type A
4 Position
4 m
5 VDC
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 3.0Straight Plug,Shield,IP67,2M
2528301-3
TE Connectivity
200:
$39.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528301-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB A 3.0Straight Plug,Shield,IP67,2M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 50
Các chi tiết
USB Type A
9 Position
USB Type A
9 Position
2 m
5 VDC
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0 Straight Plug ,Shield, IP67,1M
2528302-1
TE Connectivity
180:
$45.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528302-1
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0 Straight Plug ,Shield, IP67,1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C
4 Position
USB Type C
4 Position
1 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables USBC 2.0 Straight Plug ,Shield,IP67,0.5M
2528302-2
TE Connectivity
180:
$46.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528302-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USBC 2.0 Straight Plug ,Shield,IP67,0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C
4 Position
USB Type C
4 Position
500 mm
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0Straight Plug,Shield,IP67,2M
2528302-3
TE Connectivity
180:
$47.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528302-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0Straight Plug,Shield,IP67,2M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C
4 Position
USB Type C
4 Position
2 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0Straight Plug,Shield,IP67,3M
2528302-4
TE Connectivity
180:
$48.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2528302-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
USB Cables / IEEE 1394 Cables USB C 2.0Straight Plug,Shield,IP67,3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 180
Nhiều: 60
USB Type C
4 Position
USB Type C
4 Position
3 m
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-1
TE Connectivity
50:
$150.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-1
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-2
TE Connectivity
50:
$166.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-2
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-3
TE Connectivity
50:
$181.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-3
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Computer Cables R/A to R/A 4i MR 0.3 85 Ohm
2820325-1
TE Connectivity / AMP
1,000:
$52.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820325-1
TE Connectivity / AMP
Computer Cables R/A to R/A 4i MR 0.3 85 Ohm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
300 mm
Computer Cables R/A to R/A 4i MR 0.5 85 Ohm
2820325-2
TE Connectivity / AMP
1,000:
$60.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820325-2
TE Connectivity / AMP
Computer Cables R/A to R/A 4i MR 0.5 85 Ohm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
500 mm