L-Com Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 8,654
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 3FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 50FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 7FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.134 m (7 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A GRY 3FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A GRY 5FT 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A RED 10FT 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A RED 15FT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A RED 7FT 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-DWN BLU 1F 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP 26STR PUR HIFLX DBLU 2M 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e M124D M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 3M 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 RCP SHLD ZNNI .190-.270 DC 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA RJ45 C5E SHLD LSZ F 012F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 008F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 013F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 6 UTP 32STR Super Slim CM PVC BLK 0.5F 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 6 UTP 32STR Super Slim CM PVC BLK 3.0F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a IP68 RJ45 S/FTP 26AWG CMX PVC BLK 2M w/ Cap 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA RJ45 C6 SF/UTP BLK LSZH 1F 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 CM PVC BLU 15F 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e RJ45 S/UTP 26STR PUR HIFLX DBLU 1M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C6 RJ45 M/F FTP GRY 3F 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C5e M12 4PD SF/UTP IND-OD-HF, M12M/RJ45, 15.0m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e M12 4 Position RJ45 8 Position Male / Male 15 m (49.213 ft) Blue (Teal) 24 AWG 125 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, M12M/RJ45, 0.5m 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Blue (Teal) 26 AWG X Coded IP67 48 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a M12 8PX SF/UTP IND-OD-HF, RAM12M/RJ45, 1.0m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1