Ethernet Cables / Networking Cables EN568BMALE RJ45 MOULD-1M
1300508023
Molex
24:
$59.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300508023
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables EN568BMALE RJ45 MOULD-1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
Cat 5e
RJ45
8 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
24 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-LYNXX FEMALE PATCHCORD 1M
1300508069
Molex
24:
$66.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300508069
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-LYNXX FEMALE PATCHCORD 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
24
$66.58
48
$64.02
72
$61.88
120
$54.88
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
Patch Cord
Female
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables EN M12DC FR PG9 BPM/RJ45 4P PVC 0.5M
1300540003
Molex
1:
$70.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300540003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables EN M12DC FR PG9 BPM/RJ45 4P PVC 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$70.58
10
$62.65
20
$60.24
60
$58.23
100
Xem
100
$55.02
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female
500 mm (19.685 in)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables
130055-0004
Molex
1:
$86.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130055-0004
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables
Không Lưu kho
1
$86.04
10
$77.24
25
$74.27
50
$71.79
100
$63.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
600 mm (23.622 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568A SHD 1.0M
1300550011
Molex
24:
$48.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550011
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568A SHD 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
24
$48.21
48
$46.35
72
$44.80
120
$42.33
264
$39.74
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
201591-3030
Molex
90:
$217.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3030
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 30
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-2ZQE 1M 30AWG CABL
203366-1010
Molex
100:
$475.87
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-203366-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-2ZQE 1M 30AWG CABL
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 20
Các chi tiết
ZQSFP+
ZQSFP+
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8ZSFP 56G CABLE ASSEMBLY
205856-1010
Molex
80:
$414.37
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8ZSFP 56G CABLE ASSEMBLY
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 16
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8zSFP 28AWG 1.0M Cable Assembly
205856-3010
Molex
84:
$477.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8zSFP 28AWG 1.0M Cable Assembly
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 84
Nhiều: 14
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 2.5M 28awg
205856-3025
Molex
88:
$289.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 2.5M 28awg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 88
Nhiều: 8
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 3M 26AWG
205856-3030
Molex
96:
$341.01
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-3030
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 3M 26AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 96
Nhiều: 6
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 30AWG 1.0m
206566-1010
Molex
100:
$358.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-206566-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 30AWG 1.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 28AWG 2.0m
206566-3020
Molex
98:
$273.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-206566-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 28AWG 2.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 98
Nhiều: 14
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,2m
220957-0101
Molex
50:
$45.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,2m
Không Lưu kho
50
$45.61
100
$43.09
250
$40.45
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,3m
220957-0102
Molex
50:
$46.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0102
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,3m
Không Lưu kho
50
$46.55
100
$43.98
250
$41.28
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 3.0m
220957-0107
Molex
50:
$71.22
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0107
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 3.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 10m
220957-0110
Molex
20:
$144.87
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0110
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 10m
Không Lưu kho
20
$144.87
25
$139.29
50
$119.41
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 15m
220957-0111
Molex
20:
$173.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0111
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 15m
Không Lưu kho
20
$173.55
25
$167.32
50
$160.57
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 20m
220957-0112
Molex
20:
$216.36
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0112
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 20m
Không Lưu kho
20
$216.36
25
$208.60
50
$200.18
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 0,5m
220957-0115
Molex
50:
$124.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0115
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 0,5m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP65, IP67
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 3.0m
220957-0119
Molex
50:
$154.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0119
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 3.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
22 AWG
IP65, IP67
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 10.0m
220957-0122
Molex
20:
$280.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0122
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 10.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
22 AWG
IP65, IP67
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 15.0m
220957-0123
Molex
20:
$349.69
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0123
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 15.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
22 AWG
IP65, IP67
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 20.0m
220957-0124
Molex
20:
$419.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0124
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 20.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
22 AWG
IP65, IP67
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 30.0m
220957-0125
Molex
10:
$555.69
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0125
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 SPE IP65 1x2xAWG22 / 19 PUR 30.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
30 m (98.425 ft)
22 AWG
IP65, IP67
60 VAC