Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 26AWG
TE Connectivity 2821224-4
2821224-4
TE Connectivity
50:
$34.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 26AWG
TE Connectivity 2821224-5
2821224-5
TE Connectivity
50:
$39.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3.5M, 26AWG
TE Connectivity 2821224-6
2821224-6
TE Connectivity
50:
$38.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3.5M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$38.19
100
$38.18
250
$38.03
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 32AWG
TE Connectivity 4-2334985-1
4-2334985-1
TE Connectivity
50:
$27.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334985-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
50
$27.44
100
$27.21
250
$26.70
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 32AWG
TE Connectivity 4-2334985-3
4-2334985-3
TE Connectivity
50:
$32.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334985-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
50
$32.95
100
$31.85
250
$28.25
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 30AWG
TE Connectivity 4-2821222-1
4-2821222-1
TE Connectivity
50:
$34.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821222-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$34.41
100
$33.26
250
$29.50
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 30AWG
TE Connectivity 4-2821222-3
4-2821222-3
TE Connectivity
50:
$31.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821222-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 30AWG
TE Connectivity 4-2821222-4
4-2821222-4
TE Connectivity
50:
$34.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821222-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$34.74
100
$33.58
250
$29.78
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA 0.5M, 28AWG
TE Connectivity 4-2821223-1
4-2821223-1
TE Connectivity
50:
$35.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821223-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA 0.5M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$35.56
100
$34.37
250
$33.55
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 28AWG
TE Connectivity 4-2821223-2
4-2821223-2
TE Connectivity
50:
$28.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821223-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
50
$28.77
100
$28.45
250
$27.72
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 28AWG
TE Connectivity 4-2821223-3
4-2821223-3
TE Connectivity
50:
$28.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821223-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2M, 28AWG
TE Connectivity 4-2821223-4
4-2821223-4
TE Connectivity
50:
$28.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821223-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$28.97
100
$28.65
250
$27.91
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 28AWG
TE Connectivity 4-2821223-5
4-2821223-5
TE Connectivity
50:
$30.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821223-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA .3M, 28AWG
TE Connectivity 4-2821223-6
4-2821223-6
TE Connectivity
50:
$34.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821223-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA .3M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$34.49
100
$33.34
250
$32.54
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG
TE Connectivity 4-2821224-1
4-2821224-1
TE Connectivity
50:
$34.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821224-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$34.35
100
$33.20
250
$29.45
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG
TE Connectivity 4-2821224-2
4-2821224-2
TE Connectivity
50:
$31.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821224-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2M, 26AWG
TE Connectivity 4-2821224-3
4-2821224-3
TE Connectivity
50:
$32.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821224-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 26AWG
TE Connectivity 4-2821224-4
4-2821224-4
TE Connectivity
50:
$37.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821224-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$37.38
100
$35.32
250
$33.15
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET CABLE 0,1M BOX M8 4POL
TE Connectivity 6-538247-2
6-538247-2
TE Connectivity
1:
$45.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-538247-2
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET CABLE 0,1M BOX M8 4POL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$45.64
10
$45.37
25
$44.39
50
$43.21
100
$42.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCABLE 0,17M ETHERCAT
TE Connectivity 7-538247-7
7-538247-7
TE Connectivity
1:
$20.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-538247-7
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCABLE 0,17M ETHERCAT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$20.68
25
$20.15
50
$19.73
100
$19.16
250
Xem
250
$18.61
500
$18.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,ECS,4in,
TE Connectivity RJ45-ECS-4-NR
RJ45-ECS-4-NR
TE Connectivity
1:
$10.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
814-RJ45-ECS-4-NR
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,ECS,4in,
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$10.11
10
$9.53
25
$8.88
50
$8.10
500
Xem
500
$7.99
1,000
$7.67
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 8M
2032757-9
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2032757-9
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 8M
Không Lưu kho
Các chi tiết
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 0.5M
2127932-1
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127932-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 0.5M
Không Lưu kho
Các chi tiết
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
28 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 0.5M, 26AWG
2142970-1
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2142970-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 0.5M, 26AWG
Không Lưu kho
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
Micro SFP+
4 Position
SFP+
4 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, RJ.5 TO RJ45 FEMALE CAT 5E, 250MM
+2 hình ảnh
2159658-1
TE Connectivity
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2159658-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, RJ.5 TO RJ45 FEMALE CAT 5E, 250MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Female
250 mm (9.843 in)
Bulk