TE Connectivity Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 644
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
TE Connectivity 2821224-4
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
TE Connectivity 2821224-5
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
TE Connectivity 2821224-6
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3.5M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
TE Connectivity 4-2334985-1
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 32AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel Plug 28 Position Plug 28 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) 32 AWG
TE Connectivity 4-2334985-3
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 32AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel Plug 28 Position Plug 28 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) 32 AWG
TE Connectivity 4-2821222-1
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) 30 AWG
TE Connectivity 4-2821222-3
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 1 m (3.281 ft) 30 AWG
TE Connectivity 4-2821222-4
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 30AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Fiber Channel SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) 30 AWG
TE Connectivity 4-2821223-1
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA 0.5M, 28AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

28 AWG
TE Connectivity 4-2821223-2
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 28AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

28 AWG
TE Connectivity 4-2821223-3
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 28AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

28 AWG
TE Connectivity 4-2821223-4
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2M, 28AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

28 AWG
TE Connectivity 4-2821223-5
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 28AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

28 AWG
TE Connectivity 4-2821223-6
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA .3M, 28AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

28 AWG
TE Connectivity 4-2821224-1
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

26 AWG
TE Connectivity 4-2821224-2
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

26 AWG
TE Connectivity 4-2821224-3
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
TE Connectivity 4-2821224-4
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables SFP56 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 26AWG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

26 AWG
TE Connectivity 6-538247-2
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET CABLE 0,1M BOX M8 4POL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
TE Connectivity 7-538247-7
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCABLE 0,17M ETHERCAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
TE Connectivity RJ45-ECS-4-NR
TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,ECS,4in, Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
TE Connectivity / AMP Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 8M Không Lưu kho

SFP Copper Cable SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 8 m (26.247 ft) Black 30 AWG
TE Connectivity / AMP Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 0.5M Không Lưu kho

SFP Copper Cable SFP+ 20 Position SFP+ 20 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Black 28 AWG Bulk
TE Connectivity / AMP Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 0.5M, 26AWG Không Lưu kho

High Speed Cable Assembly Micro SFP+ 4 Position SFP+ 4 Position Female 500 mm (19.685 in) Black 26 AWG Bulk

TE Connectivity Ethernet Cables / Networking Cables C/A, RJ.5 TO RJ45 FEMALE CAT 5E, 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 250 mm (9.843 in) Bulk