Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 4M
2127932-5
TE Connectivity / AMP
40:
$50.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127932-5
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 4M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 0.5M
2323765-1
TE Connectivity
50:
$176.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.0M
2323765-2
TE Connectivity
50:
$186.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.5M
2323765-3
TE Connectivity
50:
$171.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 0.5M
2323766-1
TE Connectivity
50:
$178.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 30AWG 2-8PR 1M
2323766-2
TE Connectivity
1:
$189.30
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 30AWG 2-8PR 1M
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
30 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 1.5M
2323766-3
TE Connectivity
50:
$222.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 2.0M
2323766-4
TE Connectivity
50:
$211.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.0M
2323767-1
TE Connectivity
50:
$240.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.5M
2323767-2
TE Connectivity
50:
$257.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 32AWG, 1.0M
2327687-2
TE Connectivity
50:
$463.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327687-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 32AWG, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.0M
2327688-2
TE Connectivity
50:
$540.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327688-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.5M
2327688-3
TE Connectivity
50:
$565.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327688-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 30AWG, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.0M
2327689-3
TE Connectivity
50:
$346.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327689-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.5M
2327689-4
TE Connectivity
50:
$384.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327689-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-8_SFP56, 28AWG, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
2333393-1
TE Connectivity
60:
$47.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 28G, 0.5 METER, 30AWG
2333801-1
TE Connectivity
40:
$64.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 28G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
2333801-2
TE Connectivity
40:
$79.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 1.5 METER, 30AWG
2333801-3
TE Connectivity
50:
$83.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 1.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 2.5 METER, 30AWG
2333801-5
TE Connectivity
50:
$94.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G, 2.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 3 METER, 30AWG
2333801-6
TE Connectivity
50:
$100.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 3 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 0.5 METER
2333841-1
TE Connectivity
50:
$43.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1 METER
2333841-2
TE Connectivity
50:
$42.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1.5 METERS
2333841-3
TE Connectivity
50:
$50.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 1.5 METERS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2 METERS
2333841-4
TE Connectivity
50:
$49.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2 METERS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG