Ethernet Cables / Networking Cables NBC-5,0-94F/M12FSX
1080731
Phoenix Contact
1:
$90.15
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080731
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-5,0-94F/M12FSX
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSX/1, 0-94F/R4AC
1080733
Phoenix Contact
1:
$68.31
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080733
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSX/1, 0-94F/R4AC
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
M12
Female
1 m (3.281 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$95.04
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRX/1,0-94F
1080716
Phoenix Contact
1:
$47.53
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080716
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRX/1,0-94F
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
1 m (3.281 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRX/10,0-94F
1080719
Phoenix Contact
1:
$113.46
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080719
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRX/10,0-94F
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12FRX
1080752
Phoenix Contact
1:
$116.52
2 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080752
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12FRX
2 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSDBP/0,3-93E/ R4AC-M04
1033367
Phoenix Contact
1:
$47.24
69 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1033367
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSDBP/0,3-93E/ R4AC-M04
69 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-5,0-94F/M12FRX
1080748
Phoenix Contact
1:
$94.48
2 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080748
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-5,0-94F/M12FRX
2 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables FL SWITCH 2514-2SFP
1043499
Phoenix Contact
1:
$2,112.86
1 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1043499
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables FL SWITCH 2514-2SFP
1 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MRD/10 0-93C/M8MRD
1080537
Phoenix Contact
1:
$129.13
3 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080537
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M8MRD/10 0-93C/M8MRD
3 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Black
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-2,0-94F/M12FRX
1080747
Phoenix Contact
1:
$67.93
14 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080747
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-2,0-94F/M12FRX
14 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSX/ 0,3-94F/ R4AC SCO
1002933
Phoenix Contact
1:
$42.98
21 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1002933
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSX/ 0,3-94F/ R4AC SCO
21 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/10 ,0-94F/M12FRX
1080754
Phoenix Contact
1:
$156.93
5 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080754
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/10 ,0-94F/M12FRX
5 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Female
10 m (32.808 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 2m
7700-51101-S4X0200
Murrelektronik
1:
$142.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770051101S4X0200
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 2m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
X Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 Cat5 Cable Assembly, double ended, 4x2xAWG26/7, PVC outdoor black, 5.0m
09457151109
HARTING
10:
$117.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457151109
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Han 3A Metal RJ45 Cat5 Cable Assembly, double ended, 4x2xAWG26/7, PVC outdoor black, 5.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cable - Cat5 Hybrid Outdoor Cable, 4x2xAWG26/7+3x2.5mm (14AWG), PVC, 100m
33578511000001
HARTING
1:
$1,691.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33578511000001
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables Cable - Cat5 Hybrid Outdoor Cable, 4x2xAWG26/7+3x2.5mm (14AWG), PVC, 100m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 8P RJI cable 4x2xAWG26/7
09457451105
HARTING
1:
$77.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457451105
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 8P RJI cable 4x2xAWG26/7
Không Lưu kho
1
$77.42
10
$65.81
50
$65.06
100
$61.02
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 10m
7700-51101-S4X1000
Murrelektronik
1:
$287.60
N/A
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770051101S4X1000
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 10m
N/A
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue
26 AWG
X Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a Patch Cable, 4x2xAWG24/7, Etherrail black, 10.0m
09486363751100
HARTING
10:
$157.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09486363751100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a Patch Cable, 4x2xAWG24/7, Etherrail black, 10.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
10
$157.03
25
$155.07
50
$151.82
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 5m
7700-51101-S4X0500
Murrelektronik
1:
$196.85
N/A
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770051101S4X0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 5m
N/A
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue
26 AWG
X Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 7m
Murrelektronik 7000-51101-7900700
7000-51101-7900700
Murrelektronik
1:
$154.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017900700
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 7m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 3m
Murrelektronik 7000-51101-7900300
7000-51101-7900300
Murrelektronik
1:
$119.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017900300
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 3m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 25m
Murrelektronik 7000-51101-7902500
7000-51101-7902500
Murrelektronik
1:
$325.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017902500
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 25m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 30m
Murrelektronik 7000-51101-7903000
7000-51101-7903000
Murrelektronik
1:
$400.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017903000
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 30m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 25m
Murrelektronik 7700-51101-S4X2500
7700-51101-S4X2500
Murrelektronik
1:
$559.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770051101S4X2500
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, TPE 4x2x26AWG SF/UTP CAT6a bu UL/CSA, CMR 25m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1