CA Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 42,254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 24STR 600V PoE CM-CMX TPE BLK 250F 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL-RJ45/RJ45 CAT 6A BLK 30FT 4Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Black 26 AWG
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u" 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a IX Industrial 10 Position IX Industrial 10 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) Blue 26 AWG A Coded Bulk 50 VAC, 60 VDC
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u" 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a IX Industrial 10 Position RJ45 8 Position Female / Male 500 mm (19.685 in) Blue 26 AWG A Coded Bulk 50 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/M12MSD 393Có hàng
470Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e M12 4 Position M12 4 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Teal) 24 AWG D Coded IP65 48 VAC, 60 VDC
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u" 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a IX Industrial 10 Position IX Industrial 10 Position Female 500 mm (19.685 in) Blue 26 AWG A Coded Bulk 50 VAC, 60 VDC
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u" 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a IX Industrial 10 Position RJ45 8 Position Female / Male 1 m (3.281 ft) Blue 26 AWG A Coded Bulk 50 VAC, 60 VDC
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u" 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a IX Industrial 10 Position RJ45 8 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG A Coded Bulk 50 VAC, 60 VDC
Amphenol Commercial Products Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u" 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a IX Industrial 10 Position Female 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG A Coded Bulk 50 VAC, 60 VDC
Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-002A
Amphenol Cables on Demand Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 2M [Factory overstock, no further discount] 19Có hàng
3Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Amphenol Cables on Demand SF-SFPP2EPASS-000.5A
Amphenol Cables on Demand Ethernet Cables / Networking Cables SFP+/ SFP+ PASSIVE 30 AWG 0.5M [Factory overstock, no further discount] 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a 23AWG S/FTP 90W PoE, CM PVC, BLK, 200FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a M128X M/RJ45 F/UTP 26AWG OD PVC BLK 5M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Amphenol ProLabs Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6 PVC Ethernet Cable Snagless Bubble Boot RJ-45 M/M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MRY/7 5-94H/M12MRY 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSY/16 0-94H 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat7 S/FTP 26AWG LSZH GRY 10.0M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 CM PVC BLK 3F 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Amphenol ProLabs Ethernet Cables / Networking Cables 20ft Gray CAT 6A Slim PVC Ethernet Cable Snagless Clear-Claw RJ-45 M/M 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-P12FSD/ 2,0-93E/R4AC 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Networking Cable M12 4 Position RJ45 4 Position Female / Male 2 m (6.562 ft) Blue (Water Blue) 26 AWG D Coded IP20, IP67 48 VAC, 60 VDC
Basler Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE Cat 6,S/STP,1xSL hori,DrC,5m 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 5 m (16.404 ft) Black
HARTING Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2.5 m (8.202 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6 SF/UTP LSZH BLK 009F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Stewart Connector Ethernet Cables / Networking Cables M12 X-Code Female Jack to RJ45 Plug Cat6 Cable Assembly 8 inch 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a M12 8 Position RJ45 8 Position Female / Male 203.2 mm (8 in) Blue 28 AWG X Coded IP68 Bulk
Applied Motion Ethernet Cables / Networking Cables Serial Programming Cable for RS-232 Ports 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5 DB9 9 Position RJ11 6 Position Female / Male 3.048 m (10 ft) Black 24 AWG, 26 AWG