Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 2' W/SPADE LUGS
TDC028-2
L-Com
1:
$8.40
349 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TDC028-2
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables FLAT CBL(6X6) 2' W/SPADE LUGS
349 Có hàng
1
$8.40
10
$7.56
25
$7.12
50
$6.94
100
Xem
100
$6.76
250
$6.03
500
$5.66
1,000
$5.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
TRA6261-25F
L-Com
1:
$801.43
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRA6261-25F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6a SF/UTP 26STR FEP BLU +150 C 25F
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.99
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$39.99
10
$38.49
20
$32.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACM2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$32.65
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACM250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
45 Có hàng
1
$32.65
10
$30.23
25
$27.64
40
$27.02
120
Xem
120
$26.74
280
$25.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
1:
$26.63
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0AB010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
69 Có hàng
1
$26.63
10
$19.79
25
$18.09
50
$17.91
100
Xem
100
$17.72
250
$17.58
500
$17.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
2 m (6.562 ft)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6, RJ45 JK-PL 1FT,BK
BM-6AJPK001F
Stewart Connector
1:
$12.09
166 Có hàng
120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6AJPK001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6, RJ45 JK-PL 1FT,BK
166 Có hàng
120 Đang đặt hàng
1
$12.09
10
$10.67
20
$8.48
60
$8.33
100
Xem
100
$8.25
260
$7.97
500
$7.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
304.8 mm (12 in)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
1201088305
Molex
1:
$71.05
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088305
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
101 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
M12
Male / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
1201088311
Molex
1:
$148.51
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088311
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
12 Có hàng
1
$148.51
10
$136.30
25
$131.05
50
$126.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
1300500139
Molex
1:
$1,257.39
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500139
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 m (164.042 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Circular Ethernet Cable Plug
SCPFE-17-G-01
Samtec
1:
$9.11
503 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-SCPFE17G01
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Circular Ethernet Cable Plug
503 Có hàng
1
$9.11
10
$8.42
25
$8.16
100
$6.42
500
Xem
500
$6.01
1,000
$5.17
2,000
$4.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
IP68
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
BC-5UE003F
Stewart Connector
1:
$2.47
1,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT5E UNSHLD BLUE W/BOOT 3FT
1,029 Có hàng
1
$2.47
10
$2.23
25
$2.15
50
$2.02
100
Xem
100
$1.95
250
$1.86
360
$1.69
2,520
$1.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
1300550003
Molex
1:
$60.53
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/MP PASS 10T SHD UV
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Female / Male
305 mm (12.008 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ, Middle Size, Plastic, 1.5A, Cat 5e, Circular, Screw Thread, PCB Board to Plug, Receptacle With Cable/Wire, Length 150mm, IP67 Unmated
360°
+3 hình ảnh
RCP-5SPFFP-SCU7B15
Amphenol LTW
1:
$16.38
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RCP5SPFFPSCU7B15
Amphenol LTW
Ethernet Cables / Networking Cables RJ, Middle Size, Plastic, 1.5A, Cat 5e, Circular, Screw Thread, PCB Board to Plug, Receptacle With Cable/Wire, Length 150mm, IP67 Unmated
224 Có hàng
1
$16.38
10
$13.91
20
$13.04
50
$12.42
100
Xem
100
$11.83
200
$11.09
500
$9.73
1,000
$9.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
No Connector
8 Position
Female
15 m (49.213 ft)
Black
24 AWG
IP67
57 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 1.0m
33481111A20010
HARTING
1:
$28.38
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 1.0m
50 Có hàng
1
$28.38
50
$26.38
100
$24.60
500
$23.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
B Coded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP CABLE ASBLY 32AWG 1M 56G
NDYYYR-0001
Amphenol Commercial Products
1:
$105.65
148 Có hàng
60 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-NDYYYR0001
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP CABLE ASBLY 32AWG 1M 56G
148 Có hàng
60 Đang đặt hàng
1
$105.65
10
$92.79
25
$86.99
120
$80.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-10.0-S-PF-3
Samtec
1:
$94.38
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0110.0SPF3
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
12 Có hàng
1
$94.38
10
$85.25
25
$83.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
254 mm (10 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
MSPEC2L0AE010
Amphenol Commercial Products
1:
$36.16
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MSPEC2L0AE010
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 PLUG ASSY
33 Có hàng
1
$36.16
10
$34.42
25
$34.07
50
$32.15
100
Xem
100
$30.95
250
$30.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Pigtail
Male
5 m (16.404 ft)
24 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$21.16
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$21.16
10
$20.36
20
$18.39
60
$18.20
100
Xem
100
$18.05
260
$17.59
500
$17.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$22.70
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
52 Có hàng
1
$22.70
10
$21.84
20
$20.59
60
$19.84
100
Xem
100
$19.37
260
$18.87
500
$18.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
TRD824Z-BLK-3F
L-Com
1:
$32.98
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD824Z-BLK-3F
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat8 S/FTP 24SLD RJ45 LSZH BLK 3F
14 Có hàng
1 Đang đặt hàng
1
$32.98
10
$32.26
50
$31.93
100
$31.53
250
Xem
250
$31.03
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cable Assembly IP67 to RJ45 SF/UTP CAT5E 3m
67PAB-030-K
Stewart Connector
1:
$36.35
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-67PAB-030-K
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cable Assembly IP67 to RJ45 SF/UTP CAT5E 3m
99 Có hàng
1
$36.35
10
$35.81
20
$30.74
50
$29.94
100
Xem
100
$29.15
200
$28.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20, IP67
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/5, 0-94F/M12MRX
1080726
Phoenix Contact
1:
$155.16
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080726
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/5, 0-94F/M12MRX
76 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables Dig 48" RJ-45/DB-25M Crossover 10 pin
76000238
Digi
1:
$38.00
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-76000238
Digi
Ethernet Cables / Networking Cables Dig 48" RJ-45/DB-25M Crossover 10 pin
44 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Adapter Cable
RJ45
10 Position
DB25
25 Position
Male / Male
Ethernet Cables / Networking Cables Etherlite
ELF-TSM-CBL-16
Digi
1:
$331.36
39 Có hàng
35 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-ELF-TSM-CBL-16
Digi
Ethernet Cables / Networking Cables Etherlite
39 Có hàng
35 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
8 Position
RJ45
Female / Male
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
1203410812
Molex
1:
$60.11
139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410812
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 4P XC TO DC M/MFE ST 24-4 TPE 1M
139 Có hàng
1
$60.11
12
$57.15
28
$53.73
52
$52.46
100
Xem
100
$52.08
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
24 AWG