Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
SF-NDAQGF100G-003M
Amphenol Cables on Demand
1:
$335.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G003M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MS -8CON-TPE-3.0SH
TAX3812A202-004
TE Connectivity
1:
$75.67
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3812A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MS -8CON-TPE-3.0SH
84 Có hàng
1
$75.67
10
$66.98
25
$62.80
50
$54.81
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
73-8890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.23
596 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
596 Có hàng
1
$4.23
50
$3.44
120
$2.98
240
$2.94
600
Xem
600
$2.91
2,520
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7;outdoor;5,0m
09457005068
HARTING
1:
$105.19
24 Có hàng
15 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005068
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI cab IP20/M12 4X AWG22/7;outdoor;5,0m
24 Có hàng
15 Đang đặt hàng
1
$105.19
10
$89.42
25
$83.83
50
$79.83
100
Xem
100
$76.95
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/2M00
Bulgin
1:
$75.96
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/2M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
69 Có hàng
1
$75.96
25
$73.82
50
$72.85
80
$70.22
240
Xem
240
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$285.90
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$285.90
10
$273.67
20
$263.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$11.49
108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
108 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-1.5M
TAD1453A201-003
TE Connectivity
1:
$51.27
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-1.5M
71 Có hàng
1
$51.27
10
$44.15
25
$41.39
50
$34.31
100
$33.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-1.0M
TAD14841111-002
TE Connectivity
1:
$22.34
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-1.0M
116 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24SH-TEAL-1.5M
TCD1473A201-003
TE Connectivity
1:
$51.05
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD1473A201-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24SH-TEAL-1.5M
91 Có hàng
1
$51.05
10
$43.38
25
$40.67
50
$37.23
100
Xem
100
$34.88
300
$34.82
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
09457005053
HARTING
1:
$196.34
8 Có hàng
9 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005053
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CAB IP20 / M12 4XAWG 22/7 TRAI 20M
8 Có hàng
9 Đang đặt hàng
1
$196.34
10
$193.43
25
$188.06
50
$186.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 3M
09457005066
HARTING
1:
$87.81
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457005066
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL IP20/M12 4XAWG 22/7 TRAIL 3M
39 Có hàng
1
$87.81
10
$72.62
100
$69.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
Black
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
FQ-WN002
Omron Automation and Safety
1:
$331.98
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-FQ-WN002
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet cable, 2m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Patch Cable RJ45 3m Yellow
XS6W-6LSZH8SS300CM-Y
Omron Automation and Safety
1:
$35.60
126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-XS6LSZH8SS300CMY
Omron Automation and Safety
Ethernet Cables / Networking Cables Ethernet Patch Cable RJ45 3m Yellow
126 Có hàng
1
$35.60
10
$32.64
25
$31.70
50
$30.07
100
Xem
100
$28.63
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
RJ45
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
27 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
100345-1201
Molex
1:
$238.97
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-100345-1201
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zQSFP+ to 4zSFP+ 25G CBL 2m LGTH 30AWG
105 Có hàng
1
$238.97
10
$208.61
25
$201.13
50
$193.01
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 2'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 2'
N002-002-BK
Tripp Lite
1:
$2.38
2,077 Có hàng
900 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-002-BK
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2'Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Black 2'
2,077 Có hàng
900 Đang đặt hàng
1
$2.38
10
$2.37
25
$2.30
50
$2.25
100
Xem
100
$1.97
250
$1.82
500
$1.77
1,000
$1.64
2,500
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
0.609 m (2 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$21.83
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
184 Có hàng
1
$21.83
10
$18.55
50
$14.50
100
$14.38
250
Xem
250
$14.31
500
$13.87
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG26/7
09456002003
HARTING
1:
$235.32
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456002003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE Cable SF/TP 1x2xAWG26/7
26 Có hàng
1
$235.32
10
$232.78
25
$226.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Pair Ethernet (SPE)
50 m (164.042 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/5M00
Bulgin
1:
$83.59
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/5M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
112 Có hàng
120 Đang đặt hàng
1
$83.59
10
$82.33
40
$82.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
TAD1453A201-020
TE Connectivity
1:
$53.44
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
115 Có hàng
1
$53.44
10
$50.91
25
$48.62
50
$40.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
09457510025
HARTING
1:
$54.43
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI KABEL AWG 22/7 FLEX., IP20, 3M
252 Có hàng
1
$54.43
10
$39.56
25
$39.27
50
$38.89
250
Xem
250
$37.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Yellow
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 0,5m
Murrelektronik 7000-44511-6590050
7000-44511-6590050
Murrelektronik
1:
$65.60
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000445116590050
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 0,5m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 90 / M12 male 90 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA 0,5m
Murrelektronik 7000-44561-7940050
7000-44561-7940050
Murrelektronik
1:
$63.65
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-000445617940050
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 90 / M12 male 90 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA 0,5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables FS CL_LT OM3 6F OSP
Belden Wire & Cable FS3C006N0
FS3C006N0
Belden Wire & Cable
1:
$2.28
1,785 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-FS3C006N0
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables FS CL_LT OM3 6F OSP
1,785 Có hàng
1
$2.28
10
$1.99
25
$1.90
50
$1.86
100
Xem
100
$1.78
250
$1.61
500
$1.48
1,000
$1.27
2,500
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 9 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
C6ASPAT9GR
StarTech
1:
$12.94
2 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
16-C6ASPAT9GR
Mới tại Mouser
StarTech
Ethernet Cables / Networking Cables 9 ft Gray Cat6a Ethernet Patch Cable - Shielded (STP)
2 Có hàng
1
$12.94
10
$12.59
25
$12.35
50
$12.12
100
Xem
100
$11.80
250
$11.19
500
$10.71
1,000
$10.20
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.743 m (9 ft)
Gray
Bulk