RF Cable Assemblies MICRO MIN SMT
TE Connectivity / AMP 9952 2200 23
9952 2200 23
TE Connectivity / AMP
2,400:
$9.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1064473-1
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies MICRO MIN SMT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400
Các chi tiết
50 Ohms
Bulk
RF Cable Assemblies 9960 1765 24
TE Connectivity 1081411-1
1081411-1
TE Connectivity
1,000:
$22.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1081411-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9960 1765 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
RF Cable Assemblies 9960 1065 24
TE Connectivity 1093005-1
1093005-1
TE Connectivity
1,000:
$11.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1093005-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 9960 1065 24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Các chi tiết
RF Cable Assemblies S/E COAX M BNC
TE Connectivity 131044-2
131044-2
TE Connectivity
1:
$177.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-131044-2
Mới tại Mouser
TE Connectivity
RF Cable Assemblies S/E COAX M BNC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
1
$177.78
10
$167.24
25
$165.17
50
$164.80
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies 55PC0711-10-9CS2502
TE Connectivity / Raychem 157561-000
157561-000
TE Connectivity / Raychem
2,000:
$3.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-157561-000
TE Connectivity / Raychem
RF Cable Assemblies 55PC0711-10-9CS2502
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CX05511822L2HN = Coax
TE Connectivity 1589075-4
1589075-4
TE Connectivity
10:
$916.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589075-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CX05511822L2HN = Coax
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies 323-0002-09 = SHELL PLAS
TE Connectivity 1589108-2
1589108-2
TE Connectivity
160:
$25.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589108-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 323-0002-09 = SHELL PLAS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
160
$25.02
280
$23.64
520
$22.95
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 40
RF Cable Assemblies 332-0064-09 = BACKSHELL
TE Connectivity 1589319-2
1589319-2
TE Connectivity
100:
$227.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589319-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 332-0064-09 = BACKSHELL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N10278 = SPECIAL
TE Connectivity 1589495-1
1589495-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589495-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10278 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10280 = SPECIAL
TE Connectivity 1589497-1
1589497-1
TE Connectivity
10:
$1,481.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589497-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10280 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies N10281-31 = SPECIAL
TE Connectivity 1589499-1
1589499-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589499-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10281-31 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10283 = SPECIAL
TE Connectivity 1589500-1
1589500-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589500-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10283 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10286 = SPECIAL
TE Connectivity 1589503-1
1589503-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589503-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10286 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10287 = SPECIAL
TE Connectivity 1589504-1
1589504-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589504-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10287 = SPECIAL
RF Cable Assemblies N10288 = SPECIAL
TE Connectivity 1589505-1
1589505-1
TE Connectivity
10:
$1,300.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589505-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10288 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies STM06510751L23N = SMT CONN
TE Connectivity 1589529-1
1589529-1
TE Connectivity
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589529-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies STM06510751L23N = SMT CONN
RF Cable Assemblies N11495 = SPECIAL
TE Connectivity 1589581-1
1589581-1
TE Connectivity
10:
$1,555.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1589581-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N11495 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies Cold Applied Splices
TE Connectivity 1654437-1
1654437-1
TE Connectivity
1:
$1.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1654437-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies Cold Applied Splices
Không Lưu kho
1
$1.05
50
$1.03
250
$0.937
500
$0.902
1,000
Xem
1,000
$0.847
2,500
$0.786
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies DUST CAP ASSY, LANYARD SZ19. RCPT PANEL
TE Connectivity 1925320-2
1925320-2
TE Connectivity
10:
$840.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1925320-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies DUST CAP ASSY, LANYARD SZ19. RCPT PANEL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 2
RF Cable Assemblies N10303-9 = SPECIAL
TE Connectivity 2-1589676-2
2-1589676-2
TE Connectivity
21:
$240.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1589676-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies N10303-9 = SPECIAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Mua
Tối thiểu: 21
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies HSR RF Module, BP, 7 Pos
TE Connectivity 2000810-6
2000810-6
TE Connectivity
505:
$228.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2000810-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies HSR RF Module, BP, 7 Pos
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Mua
Tối thiểu: 505
Nhiều: 5
RF Cable Assemblies RF C/A, SSMT R/A J TO SSMT R/A J 230MM
TE Connectivity 2016460-1
2016460-1
TE Connectivity
100:
$14.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016460-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF C/A, SSMT R/A J TO SSMT R/A J 230MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
100
$14.27
200
$13.90
500
$13.69
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
RF Cable Assemblies SMA ADAPTER, MALE TO FEMALE,RA,18GHZ
TE Connectivity 2081367-1
2081367-1
TE Connectivity
1,000:
$32.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2081367-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA ADAPTER, MALE TO FEMALE,RA,18GHZ
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
RF Cable Assemblies SMA Flng Mnt Jack, Tab Terminal, .093
TE Connectivity 2221286-1
2221286-1
TE Connectivity
504:
$123.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 64 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2221286-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA Flng Mnt Jack, Tab Terminal, .093
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 64 Tuần
Mua
Tối thiểu: 504
Nhiều: 8
RF Cable Assemblies SMA PLUG
TE Connectivity 228639-8
228639-8
TE Connectivity
200:
$741.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-228639-8
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA PLUG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 1