TE Connectivity Cụm dây cáp RF

Kết quả: 428
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
TE Connectivity 2301903-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies FAKRA AUT,SOC OTR TRMNL ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity 2315168-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies SMPM STRAIGHT CABLE PLUG, PANEL MOUNT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
TE Connectivity 2323863-2
TE Connectivity RF Cable Assemblies V67.3 PLUG-IN C MODULE, 10 POS, SS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
TE Connectivity 2323863-4
TE Connectivity RF Cable Assemblies V67.3 PLUG-IN C MODULE, 10 POS, AL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
TE Connectivity 2332714-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies DAUGHTER CARD ASSY, EDG LNCH, 67.3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
TE Connectivity 2357578-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies OSMM JACK, SURFACE MOUNT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
TE Connectivity 2373609-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies KIT, ADAPTER, .047 CONTACT, NanoRF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
TE Connectivity 2373610-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies ASSY TOOLS, ADAPTER, 047 CONTACT, NanoRF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity / Linx Technologies 2484699-1
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies SMA JACK HERMETIC BULKHEAD 26.5 GHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
TE Connectivity / Linx Technologies 2509220-7
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies MHF1 Plug to MHF1 Plug 1.37LL 200mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
TE Connectivity 3-1589071-6
TE Connectivity RF Cable Assemblies CX030SC2RGM03N = COAX Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 4-1925293-4
TE Connectivity RF Cable Assemblies N13092 = DUALOBE SPECIAL STM037PC--056M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Tối thiểu: 12
Nhiều: 2
TE Connectivity 5-1393667-0
TE Connectivity RF Cable Assemblies VERNIER INDEX SHAFT Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Bulk
TE Connectivity 8-1925036-9
TE Connectivity RF Cable Assemblies STM00912367C8Q = Thru-Hole Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 9-1589682-5
TE Connectivity RF Cable Assemblies SWM02510352HE = SMT CONN
TE Connectivity 9-1925036-0
TE Connectivity RF Cable Assemblies STM03712368C8Q = Thru-Hole Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 9-1925036-5
TE Connectivity RF Cable Assemblies SSM02512886L2HN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 55 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
TE Connectivity 9-1925036-6
TE Connectivity RF Cable Assemblies STM00912886L2HN = SMT Conn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
TE Connectivity 9-1925270-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies N13037 = DUALOBE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Tối thiểu: 15
Nhiều: 1
TE Connectivity / AMP 9950-3100-23
TE Connectivity / AMP RF Cable Assemblies OSMT RA JCK JCK C/A 100MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

100 mm (3.937 in) 50 Ohms Bulk
TE Connectivity L000870-01
TE Connectivity RF Cable Assemblies SMA Jack ST to Stripped End RG178 5inch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
TE Connectivity RSC06E-U-900
TE Connectivity RF Cable Assemblies PLUG ASSY.RSC 5.0MM CABLE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
TE Connectivity 1056379-1
TE Connectivity RF Cable Assemblies SMA LOCATOR TOOL, .149 DIA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
TE Connectivity PT400100NN
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
TE Connectivity PT40025NN
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21