5100 Cụm dây cáp RF

Kết quả: 465
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJ/TNC-SP G178 84I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 2.134 m (7 ft) 50 Ohms 4 GHz RG-178 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SJB/TNC-SP G178 7I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 177.8 mm (7 in) 50 Ohms 4 GHz RG-178 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SJB/TNC-SP G178 9I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 228.6 mm (9 in) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SJB/TNC-SP G178 48I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 1.219 m (4 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/TNC-SP G178 6I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SJB/TNC-SP G178 18I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 457.2 mm (18 in) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/TNC-SP G178 8I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SP/TNC-SP G178 18I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 457.2 mm (18 in) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SJB/TNC-SP G178 96I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 2.438 m (8 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies N-SJB/TNC-SP G178 144I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Jack (Female) Straight TNC Plug (Male) Straight 3.658 m (12 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/TNC-SP G178 144I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 3.658 m (12 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-RP/TNC-SP G178 18I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle TNC Plug (Male) Straight 457.2 mm (18 in) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Bag
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/TNC-SP G178 8I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/TNC-SP G178 60I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 1.524 m (5 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Poly Bags
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/TNC-SP G178 72I Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 11 GHz RG-178 Bag
Radiall R284C0510001
Radiall RF Cable Assemblies UMP H3 MCX 2.6/50S 165MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
Bulk
Radiall R302255015100
Radiall RF Cable Assemblies MML H2.5 - RP SMA F CABLE ASSEMBLY 1.37/50S LENGTH 100MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

100 mm (3.937 in) Bulk
Radiall R284C0351003
Radiall RF Cable Assemblies BNC*2/RG58 LG 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bulk
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT Type N to Type N F/M Lightning Protector 400 Series Low Loss Cable Jumper Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Socket (Female) Straight N Plug (Male) Straight 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT TNC to TNC M/M Right Angle 195 Series Low Loss Cable Jumper Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Right Angle 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 3 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT Type N to Type N M/M 240 Series Low Loss Cable Jumper Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROWAVE TEST ASSEMBLIES, 3.5mm (male), 3.5mm (male), 50 Ohm, 18 GHz, 1000mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROWAVE TEST ASSEMBLIES, 3.5mm (male), 3.5mm (female), 50 Ohm, 26.5 GHz, 1000mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.5 mm Plug (Male) Straight 3.5 mm Jack (Female) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Sucoflex 526S
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT 7/16 to 7/16 M/M Right Angle 195 Series Low Loss Cable Jumper Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
7/16 Plug (Male) Straight 7/16 Plug (Male) Right Angle 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 3 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT 7/16 to 7/16 M/M 400 Series Low Loss Cable Jumper Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
7/16 Plug (Male) Straight 7/16 Plug (Male) Straight 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black