Flat Cables 15C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FRE
HF365/15-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$98.79
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF365/15
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 15C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FRE
1 Có hàng
1
$98.79
10
$85.07
20
$79.01
50
$77.61
100
Xem
100
$77.28
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
15 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray (Dark Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyolefin (PO)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF365
Flat Cables 18C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FRE
HF365/18SF-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$107.97
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-HF365/18SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 18C 28G RND GRY 100' .050" STRND HAL-FRE
4 Có hàng
1
$107.97
10
$107.81
25
$107.73
50
$107.63
100
$100.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
18 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray (Light Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyolefin (PO), Halogen Free
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
HF365
Flat Cables .050" 50C TPE ROUND GRAY 28AWG STRANDED
3355/50-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$346.83
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3355/50
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 50C TPE ROUND GRAY 28AWG STRANDED
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Round Conductor Cables
50 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
3355
Roll
Flat Cables RND DISCRT 16C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
3625/16-100M
3M Electronic Solutions Division
1:
$178.32
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/16-100M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 16C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Đang chuyển tiếp
Round Conductor Cables
16 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables UL/100/CAB/TYP1/TPE RC/30G/ST/.025/100'
3756/100-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$300.58
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/100/CAB/TYP1/TPE RC/30G/ST/.025/100'
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Đang chuyển tiếp
Round Conductor Cables
100 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 38
- 40 C
+ 105 C
3756
Flat Cables 7 COND RC 100' 22 AWG STRD .100
8124/07-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$166.83
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-8124/07
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 7 COND RC 100' 22 AWG STRD .100
8 Có hàng
1
$166.83
2
$146.97
5
$138.01
10
$134.57
25
Xem
25
$126.53
50
$116.79
100
$106.52
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Round Conductor Cables
7 Conductor
22 AWG
2.54 mm (0.1 in)
Unshielded
Gray (Dark Gray)
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 30
- 20 C
+ 105 C
8124
Flat Cables 08/CAB/RC/HFLX 28G/STR/.050/300
3M Electronic Solutions Division 3319/08
3319/08
3M Electronic Solutions Division
1:
$601.59
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/08
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 08/CAB/RC/HFLX 28G/STR/.050/300
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
High Flex Life Cables
8 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper Alloy
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Roll
Flat Cables ROUND COND FLAT CBL 18 CONDUCTORS
3M Electronic Solutions Division 3365/18
3365/18
3M Electronic Solutions Division
1:
$50.34
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/18
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables ROUND COND FLAT CBL 18 CONDUCTORS
6 Có hàng
1
$50.34
2
$50.33
5
$42.77
25
$42.76
50
Xem
50
$40.56
100
$38.55
250
$38.52
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
18 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Roll
Flat Cables 64/CAB/RC/TYP1/ 28AWG/STR/.050"/500'
3M Electronic Solutions Division 3365/64-500
3365/64-500
3M Electronic Solutions Division
1:
$727.50
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/64-500
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 64/CAB/RC/TYP1/ 28AWG/STR/.050"/500'
2 Có hàng
1
$727.50
2
$725.79
5
$611.32
10
$607.84
25
Xem
25
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ribbon Cables
64 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
152.4 m (500 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables 12/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
3M Electronic Solutions Division 3754/12
3754/12
3M Electronic Solutions Division
1:
$83.51
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3754/12
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 12/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
14 Có hàng
1
$83.51
10
$81.28
25
$78.52
50
$77.51
100
Xem
100
$74.60
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
12 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
30 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 38
- 20 C
+ 105 C
3754
Flat Cables 3M ScotchCode Refill Roll SLW-R, 1 in x 5 in, 10/Case
3M Electronic Specialty 7000031767
7000031767
3M Electronic Specialty
1:
$65.93
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-7000031767
3M Electronic Specialty
Flat Cables 3M ScotchCode Refill Roll SLW-R, 1 in x 5 in, 10/Case
8 Có hàng
1
$65.93
2
$64.68
5
$60.43
10
$53.35
30
Xem
30
$52.30
50
$50.37
100
$48.39
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Flat Cables COLOR CODED FLAT CABLE 10 COND
3M Electronic Specialty 7000058205
7000058205
3M Electronic Specialty
1:
$68.08
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-7000058205
3M Electronic Specialty
Flat Cables COLOR CODED FLAT CABLE 10 COND
9 Có hàng
1
$68.08
10
$61.09
20
$56.15
50
$51.56
100
Xem
100
$48.42
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Color Coded Cables
10 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables .050 9C STRND 28AWG 300 FT SP
3659/09300SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$551.50
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/09300SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 9C STRND 28AWG 300 FT SP
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
9 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables .050 15 COND. 28AWG ROUND 1PC=1FT
3659/15-CUT-LENGTH
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.40
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/15FT
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 15 COND. 28AWG ROUND 1PC=1FT
34 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.40
2
$2.33
5
$2.20
10
$2.14
25
Xem
25
$2.01
50
$1.91
100
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Round to Flat Cables
15 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
304.8 mm (12 in)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
Flat Cables .050" 14C TPE ROUND GRAY 26AWG STRANDED
3770/14-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$103.35
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3770/14
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 14C TPE ROUND GRAY 26AWG STRANDED
11 Có hàng
1
$103.35
2
$96.37
10
$90.19
50
$85.08
100
Xem
100
$80.87
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Round Conductor Cables
14 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 34
- 40 C
+ 105 C
3770
Roll
Flat Cables .050" 28 AWG STRNDED PVC 100FT 30C
3811/30-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$120.63
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3811/30-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 28 AWG STRNDED PVC 100FT 30C
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Color Coded Cables
30 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 105 C
3811
Flat Cables .050" 9C MED FLEX GRAY 28AWG 100FT
3M Electronic Solutions Division 3539/9-100
3539/9-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$106.01
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3539/9-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 9C MED FLEX GRAY 28AWG 100FT
8 Có hàng
1
$106.01
10
$84.38
20
$81.83
50
$80.15
100
Xem
100
$78.62
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ribbon Cables
9 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3539
Flat Cables 9/CAB/RC/24AWG/STR/ .100 /GRAY/PVC/100'
3M Electronic Solutions Division 8125/09
8125/09
3M Electronic Solutions Division
1:
$178.93
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-8125/09
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 9/CAB/RC/24AWG/STR/ .100 /GRAY/PVC/100'
4 Có hàng
1
$178.93
2
$175.90
5
$160.85
10
$159.13
25
Xem
25
$156.24
50
$151.12
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
24 AWG
30.48 m (100 ft)
8125
Roll
Flat Cables CLR FLT CBL .28G PVC CAN.CRT 10CCND S/F
3M Electronic Solutions Division C3302/10SF-100FT
C3302/10SF-100FT
3M Electronic Solutions Division
1:
$68.04
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3302/10SF-100FT
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables CLR FLT CBL .28G PVC CAN.CRT 10CCND S/F
2 Có hàng
1
$68.04
10
$57.82
20
$57.79
50
$57.76
100
Xem
100
$56.26
200
$54.14
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
28 AWG
30.48 m (100 ft)
3302
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$1,605.46
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3319/26-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables HI FLEX LIFE CBL 26C 300FT SPOOL BLACK
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Flex Life Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3319
Flat Cables RND DISCRT 25C SHLD BLACK 28AWG STRANDED
3659/25-100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$223.33
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/25
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 25C SHLD BLACK 28AWG STRANDED
Bao bì thay thế
1
$223.33
2
$223.31
5
$223.30
10
$223.29
25
Xem
25
$220.15
50
$214.93
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
25 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables .050" 34C 28 AWG RND STRANDED JCKTD,100F
3659/34-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$301.54
14 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3659/34-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 34C 28 AWG RND STRANDED JCKTD,100F
14 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
34 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3659
Flat Cables .05" 26C TWSTD 28AWG 10 COLOR
1700/26-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$146.55
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1700/26
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .05" 26C TWSTD 28AWG 10 COLOR
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Twisted Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
1700
Flat Cables .050" 20C 10 COLOR 28AWG STRANDED
3302/20-300SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$266.00
3 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3302/20-300SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 20C 10 COLOR 28AWG STRANDED
3 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Color Coded Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3302
Flat Cables High Flex Life Cable, 6 conductor, 30awg, Stranded, PVC, 100ft roll, Black
3322/06 6 pos HFLEX cable 100'
3M Electronic Solutions Division
1:
$201.70
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3322/06-100
Sản phẩm Mới
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables High Flex Life Cable, 6 conductor, 30awg, Stranded, PVC, 100ft roll, Black
1
$201.70
2
$195.85
5
$184.10
10
$181.51
30
Xem
30
$178.83
50
$172.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Flat Cable
6 Conductor
30 AWG
0.025 in
Unshielded
Black
30 V
30 m
Polyvinyl Chloride (PVC)
Silver Plated Copper Alloy
19 x 42
- 20 C
+ 105 C
3322