IBASE Giải pháp nhúng

Kết quả: 507
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
IBASE Single Board Computers ATX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Q370 PCH, DDR4 U-DIMMx4, I219LM+Intel I211AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x) + PCIe(4x) + PCIe(1x) + 3xPCI, Mini PCIe + M.2 x 2(M2280+E2230) , iAMT11.6, TPM(2.0), iSMART(RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Q370 PCH, DDR4 U-DIMMx4, I219LM+Intel I211AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x)+PCIe(8x)+PCIe(4x)+PCIe(1x)+ 2 x PCI, Mini PCIe + M.2 x 2(M2280 + E2230), iAMT11.6 ,TPM(2.0), iSMART (RoHS2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1151 Xeon & Core i7/i5/i3, C246 PCH, DDR4 U-DIMMx4, I219LM+Intel I210AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x)+PCIe(8x)+PCIe(4x)+PCIe(1x)+ 2 x PCI, Mini PCIe + M.2 x 2(M2280 + E2230), iAMT11.6 ,TPM(2.0), iSMART Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Pentium, Celeron, H310 PCH, DDR4 U-DIMMx2, I219V+Intel I211AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x) + PCIe(1x) + 2x PCI, Mini PCIe + M.2 x 1(E2230), TPM(2.0), EuP/ ErP (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1700 Core i9/i7/i5/i3 & Pentium/Celeron, R680E PCH, DDR4 UDIMM x 4, Support ECC, w/ I226LM 2.5GbE+ Intel I226V 2.5GbE, VGA (HDMI 2.0b/DVI-D/DisplayPort x 2), SATAIII x4, COM x4, PCI x2 + PCIe(16x) x1+ PCIe(4x) x2+ PCIe(1x) x1, M.2 x4 (M-ke Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ATX, LGA1700 Core i9/i7/i5/i3 , W680 PCH, DDR4 UDIMM x 4, w/ I226LM 2.5GbE+ Intel I226V 2.5GbE, VGA (HDMI 2.0b/DVI-D/DisplayPort x 2), SATAIII x4, COM x4, PCI x2 + PCIe(16x) x1+ PCIe(4x) x2+ PCIe(1x) x1, M.2 x4 (M-key x2 / B-key /E-key), iAMT 16.1, Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1700 Core i9/i7/i5/i3, Pentium, Celeron,R680E PCH, DDR5 SO-DIMM x 2, w / VGA (eDP, LVDS, DisplayPort x2), 2.5GbE x 2 , SATA III x4, COM x 2, PCIe(16x) + M.2 x3 (E2230 + M2280 x2) , Supporting iAMT (16.1) & dTPM(2.0) (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1700 Core i9/i7/i5/i3, Pentium, Celeron,R680E PCH, DDR5 SO-DIMM x 2, w / VGA (eDP, LVDS, DisplayPort x2), 2.5GbE x 2 , SATA III x4, COM x 2, PCIe(16x) + M.2 x3 (E2230 + M2280 x2) , Supporting iAMT (16.1) & fTPM(2.0) (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1700 Core i9/i7/i5/i3,Pentium, Celeron, Q670E PCH, DDR5 SO-DIMM x 2, w / Dual 2.5G LAN, VGA (eDP, LVDS, DisplayPort, HDMI ), SATA III x 2, COM x 2, PCIe(16x) + M.2 x2 (E2230 + M2280) , Supporting iAMT (16.1) & dTPM(2.0), 24V DC-in (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1851 Core Ultra 100HL/UL series processor, DDR5 SO-DIMM x 2 , w/I226LM + dual I226V 2.5G LAN, VGA (2 x Type-C + DisplayPort+HDMI), SATAIII x2, COM x4, PCIe(4x)x1+M.2 x 3 ( M2280 + E2230 + B3052), Supporting iAMT (18.0) & dTPM(2.0), +12V-+24V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Celeron N3010 (1.04GHz /2.24GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I211AT GbE LAN x2, DVI-D , CRT, 24-bit dual LVDS, COM x 4 , SATA III x 2 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, mSATA x 1, LPT x 1, TPM 2.0, +12V only DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Pentium N3710 (1.6GHZ/ 2.56 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I211AT GbE LAN x2, DVI-D , CRT, 24-bit dual LVDS, COM x 4 , SATA III x 2 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, mSATA x 1, LPT x 1, TPM 2.0, +12V only DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Celeron N3000 (1.04GHz/ 2.08 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I211AT GbE LAN x2, DVI-D , CRT, 24-bit dual LVDS, COM x 4 , SATA III x 2 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, mSATA x 1, LPT x 1, TPM 2.0, +18V +24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Celeron N3010 (1.04GHz /2.24GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I211AT GbE LAN x2, DVI-D , CRT, 24-bit dual LVDS, COM x 4 , SATA III x 2 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, mSATA x 1, LPT x 1, TPM 2.0, +18V +24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Pentium N3700 (1.6GHz/ 2.4 GHz)+ fanless heatsink onboard, w/Intel I211AT GbE LAN x2, DVI-D , CRT, 24-bit dual LVDS, COM x 4 , SATA III x 2 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, mSATA x 1, LPT x 1, TPM 2.0, +18V +24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Atom x6413E (1.5GHz/ 3.0 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I226IT GbE LAN x2, HDMI(2.0b) , VGA and LVDS, COM x 4 , SATA III x 1 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, M.2 x 2, fTPM, +12V +24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Atom x6425E (2.0GHz/ 3.0 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I226IT GbE LAN x2, HDMI(2.0b) , VGA and LVDS, COM x 4 , SATA III x 1 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, M.2 x 2, fTPM, +12V +24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Atom x6211E (1.5GHz/ 3.0 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I226IT GbE LAN x2, HDMI(2.0b) , VGA and eDP, COM x 4 , SATA III x 1 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, M.2 x 2, fTPM, +12V +24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, Intel Atom x6425E (2.0GHz/ 3.0 GHz) + fanless heatsink onboard, w/Intel I226IT GbE LAN x2, HDMI(2.0b) , VGA and eDP, COM x 4 , SATA III x 1 , PCI-e(1x) x 1, MiniPCIe x 1, M.2 x 2, fTPM, +12V +24V DC-input (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1202B DC APU (2.3GHz/3.3GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V +24V DC-in (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1756B QC APU (3.25GHz/3.6GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V +24V DC-in (RoHS2)

IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1807B QC APU (3.35GHz/3.8GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V +24V DC-in (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V2178 QC APU (1.7GHz/4.15GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, 4x DisplayPort (1.4), COMx4, SATAIIIx 1, PCIe(8x) x1, M.2x 3(E2230+M2280+ B3052), Supporting EuP/ErP,TPM2.0 (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Q170 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/ I219LM GbE LANx1 + Intel I211AT GbE LANx1, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI-D), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+MiniPCIe x2, mSATA x1, Supporting iAMT 11.0 , TPM(1.2), iSMART 3.0(RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IBASE Industrial Motherboards ITX, LGA1151 Xeon or Core i7/i5/i3, C236 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/ I219LM GbE LANx1 + Intel I211AT GbE LANx1, VGA (DisplayPort/HDMI/DVI- D), SATAIII x4, COM x4, PCIe(16x)x1+MiniPCIe x2, mSATA x1, Supporting iAMT 11.0 , TPM(1.2), iSMART 3.0(RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1