Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, BULK, 698-5925MHz
CFSA69594P-B30NF
TE Connectivity
1:
$87.98
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594P-B30NF
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, BULK, 698-5925MHz
14 Có hàng
1
$87.98
10
$74.23
25
$60.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas OMNI,CEILING,30cm,BULK, NF,HOLES, 698-5929MHz
CFSA69594P1-B30NF
TE Connectivity
1:
$83.88
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594P1B30NF
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,BULK, NF,HOLES, 698-5929MHz
15 Có hàng
1
$83.88
10
$70.78
25
$57.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, BULK, 698-5925MHz
CFSA69594P-B30D43F
TE Connectivity
1:
$77.64
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594PB30D43
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, BULK, 698-5925MHz
14 Có hàng
1
$77.64
10
$65.51
25
$52.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Dipol,RDuck,Fixed,NM
RD2458-5-NM
TE Connectivity
1:
$23.52
246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-RD2458-5-NM
TE Connectivity
Antennas Dipol,RDuck,Fixed,NM
246 Có hàng
1
$23.52
10
$18.87
25
$17.71
100
$14.24
250
$13.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas 824-894,1850-1990 MHz, DB Antenna, PCB
1513430-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.02
4,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513430-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 824-894,1850-1990 MHz, DB Antenna, PCB
4,939 Có hàng
1
$1.02
25
$0.988
100
$0.802
250
$0.75
500
Xem
5,000
$0.43
500
$0.662
1,000
$0.545
2,500
$0.502
5,000
$0.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sub-GHz Modules HumPRO 868MHZ FHSS u.FL Connector
+1 hình ảnh
HUM-868-PRO-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$41.79
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-HUM-868-PRO-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Sub-GHz Modules HumPRO 868MHZ FHSS u.FL Connector
224 Có hàng
1
$41.79
10
$38.54
25
$35.33
100
$27.70
256
Xem
256
$26.50
512
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sub-GHz Modules HumPRO Transceiver 900MHZ Cert, u.FL
+1 hình ảnh
HUM-900-PRO-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$26.38
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-HUM-900-PRO-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Sub-GHz Modules HumPRO Transceiver 900MHZ Cert, u.FL
274 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Acceleration Sensor Modules AC Resp Accel WB Hi-Res 50g FS
805-0050
Measurement Specialties
1:
$162.26
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
824-805-0050
Measurement Specialties
Acceleration Sensor Modules AC Resp Accel WB Hi-Res 50g FS
5 Có hàng
1
$162.26
10
$142.48
20
$141.06
60
$139.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sub-GHz Modules Module HUM-PRO 868MHz FHSS FM XCVR EU
+2 hình ảnh
HUM-868-PRO-CAS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$40.04
375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-HUM-868-PRO-CAS
TE Connectivity / Linx Technologies
Sub-GHz Modules Module HUM-PRO 868MHz FHSS FM XCVR EU
375 Có hàng
1
$40.04
10
$36.96
25
$33.88
100
$26.56
256
$25.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sub-GHz Modules 4 Button MS Keyfob Transmitter 418MHz
OTX-418-HH-KF4-MS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$38.39
373 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-OTX-418-HH-KF4MS
TE Connectivity / Linx Technologies
Sub-GHz Modules 4 Button MS Keyfob Transmitter 418MHz
373 Có hàng
1
$38.39
10
$33.58
25
$31.92
100
$24.89
250
$24.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas WHIP,MC,CC,470-490MHz
TE Connectivity B4705CNR
B4705CNR
TE Connectivity
1:
$101.08
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4705CNR
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,470-490MHz
3 Có hàng
1
$101.08
10
$68.68
25
$63.68
100
$60.73
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas GPS+2.4G
+2 hình ảnh
2195765-1
TE Connectivity
1:
$4.68
3,900 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195765-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Antennas GPS+2.4G
3,900 Có hàng
1
$4.68
10
$3.10
25
$2.93
100
$2.54
250
Xem
4,000
$1.75
250
$2.41
500
$2.16
1,000
$1.87
2,000
$1.78
4,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas WHIP,MC,CC,450-470-MHz
TE Connectivity B4505CNR
B4505CNR
TE Connectivity
1:
$105.48
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4505CNR
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,450-470-MHz
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas WHIP,MC,CC,806-866 M Hz
TE Connectivity B8065CNS
B8065CNS
TE Connectivity
1:
$96.46
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B8065CNS
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,806-866 M Hz
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas WHIP,MC,5/8,144-174M Hz
TE Connectivity BB1442NR
BB1442NR
TE Connectivity
1:
$89.75
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-BB1442NR
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,5/8,144-174M Hz
7 Có hàng
1
$89.75
10
$70.31
25
$64.60
100
$60.71
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas Panel,RHCP,96in,RTNM
TE Connectivity S9028PCRJ96RTN
S9028PCRJ96RTN
TE Connectivity
1:
$166.88
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-S9028PCRJ96RTN
TE Connectivity
Antennas Panel,RHCP,96in,RTNM
3 Có hàng
1
$166.88
10
$129.41
25
$121.11
100
$118.37
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas 470-490MHz,NGP,5dB 5/8OVR 5/8 W/S
TE Connectivity B4705CNS
B4705CNS
TE Connectivity
1:
$89.64
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4705CNS
TE Connectivity
Antennas 470-490MHz,NGP,5dB 5/8OVR 5/8 W/S
4 Có hàng
1
$89.64
10
$70.23
25
$64.53
100
$60.64
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas OMNI,FG,406-416MHZ,1 00W
TE Connectivity FG4060
FG4060
TE Connectivity
1:
$146.11
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG4060
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,406-416MHZ,1 00W
5 Có hàng
1
$146.11
10
$123.60
25
$117.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas TAPE,SELF FSNG SLCN
TE Connectivity IASFST
IASFST
TE Connectivity
1:
$52.00
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-IASFST
TE Connectivity
Antennas TAPE,SELF FSNG SLCN
8 Có hàng
1
$52.00
10
$45.01
25
$43.12
100
$37.89
250
$36.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas GNSS L1L2 4mm
2195766-1
TE Connectivity
1:
$20.87
319 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195766-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Antennas GNSS L1L2 4mm
319 Có hàng
1
$20.87
10
$12.53
25
$12.08
72
$11.84
1,008
Xem
1,008
$11.61
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas WHIP,MC,1/2,806-899 MHz
TE Connectivity B8062N
B8062N
TE Connectivity
1:
$49.22
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B8062N
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,1/2,806-899 MHz
20 Có hàng
1
$49.22
10
$41.67
25
$39.92
100
$35.37
250
$35.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas WHIP,MC,CC,450-470MH Z
TE Connectivity BB4505CS
BB4505CS
TE Connectivity
1:
$101.37
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-BB4505CS
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,450-470MH Z
6 Có hàng
1
$101.37
10
$72.12
25
$66.95
100
$63.85
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas WHIP,MC,1/4,27-31MHz
TE Connectivity CB27S
CB27S
TE Connectivity
1:
$127.81
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-CB27S
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,1/4,27-31MHz
2 Có hàng
1
$127.81
10
$95.72
25
$92.26
100
$88.47
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Antennas DUCK,EXC,1/4 WAVE
TE Connectivity EXC450SFU
EXC450SFU
TE Connectivity
1:
$20.19
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-EXC450SFU
TE Connectivity
Antennas DUCK,EXC,1/4 WAVE
35 Có hàng
1
$20.19
10
$18.18
25
$17.43
100
$15.35
250
$13.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas PCB ANT, TAB MOUNT, 617-7125MHz
L000645-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.14
2,999 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000645-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas PCB ANT, TAB MOUNT, 617-7125MHz
2,999 Có hàng
1
$2.14
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.22
300
Xem
300
$1.17
600
$1.14
6,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết