CA Máy tính một bo mạch

Kết quả: 1,198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sê-ri Kích cỡ thiết bị Nhãn hiệu bộ xử lý Loại bộ xử lý Lõi Tần số Dung lượng RAM tối đa RAM lắp đặt Điện áp cấp vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
IBASE Single Board Computers NXP Cortex-A53, i.MX 8M Plus Quad 1.6GHz , 3GB LPDDR4, 16GB eMMC onboard, Dual LVDS, HDMI, 2xUSB,2xRJ45,1x Mini-USB OTG,M.2 B-Key for 5G module , 2xI2C,4xGPIO,3xIO expansion, -40C-85C support. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IBASE Single Board Computers Mediatek Genio 700, MT8390 (2x A78 2.2GHz L2 256KB, 6x A55 2.0GHz L2 128KB, shared 2MB L3 cache), LPDDR4 8GB RAM, 64GB eMMC 5.1, 1x HDMI(4K60), 1x HDMI(4K30), 1x RS232, 1x RJ45 GbE, 1x M.2 E-Key for WIFI/BT Module, 1x USB 2.0 micro USB OTG, 1x USB 3. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IBASE Single Board Computers Mediatek Genio 510, MT8370 (2x A78 2.0GHz L2 256KB, 4x A55 2.0GHz L2 128KB, shared 2MB L3 cache), LPDDR4 4GB RAM, 64GB eMMC 5.1, 1x HDMI(4K60), 1x HDMI(4K30), 1x RS232, 1x RJ45 GbE, 1x M.2 E-Key for WIFI/BT Module, 1x USB 2.0 micro USB OTG, 1x USB 3. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IBASE Single Board Computers ATX, LGA1151 Core i7/i5/i3, Q370 PCH, DDR4 U-DIMMx4, I219LM+Intel I211AT GbE, VGA (HDMI 2.0/DVI-D/DisplayPort), SATAIII x4, COM x 6, PCIe(16x) + PCIe(4x) + PCIe(1x) + 3xPCI, Mini PCIe + M.2 x 2(M2280+E2230) , iAMT11.6, TPM(2.0), iSMART(RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MB995 Intel Core i3/i5/i7, Xeon E Core i3/i5/i7, Xeon E 4.7 GHz 64 GB 0 GB 3.3 V, 5 V, 12 V 0 C + 60 C 305 mm x 244 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1202B DC APU (2.3GHz/3.3GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V +24V DC-in (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI988 Mini-ITX AMD APU V1202B APU V1202B 2.3 GHz, 3.3 GHz 32 GB 0 GB 12 V to 24 V 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1756B QC APU (3.25GHz/3.6GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V +24V DC-in (RoHS2)

MI988 Mini-ITX AMD APU V1756B APU V1756B 3.25 GHz 32 GB 0 GB 12 V to 24 V 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V1807B QC APU (3.35GHz/3.8GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, HDMI (2.0) + DisplayPort + eDP or 24-bit LVDS(Dual channel), COMx6, PCIe(8x) x1, MiniPCIe x 1, M.2 (M2280) x 1, iSAMRT 3.5, +12V +24V DC-in (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI988 Mini-ITX AMD APU V1807B APU V1807B 3.35 GHz 32 GB 0 GB 12 V to 24 V Audio, DP, eDP, Ethernet, HDMI, LVDS, mPCIe, PCIe, RS-232/422/485, SATA, USB 3.1 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, AMD Ryzen V2178 QC APU (1.7GHz/4.15GHz) onboard with CPU cooler, w/ I211AT GbE LANx2, 4x DisplayPort (1.4), COMx4, SATAIIIx 1, PCIe(8x) x1, M.2x 3(E2230+M2280+ B3052), Supporting EuP/ErP,TPM2.0 (RoHS2) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMD Ryzen V2718 Ryzen V2718 1.7 GHz to 4.15 GHz 64 GB 12 V to 24 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Core i3-7100U Processor with HM175 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI992 Mini-ITX Intel Core i3-7100E Core i3-7100E 2.9 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Core i5-7440EQ Processor with CM238 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI992 Mini-ITX Intel Core i5-7440EQ Core i5-7440EQ 2.9 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Core i7-7820EQ Processor with CM238 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI992 Mini-ITX Intel Core i7-7820EQ Core i7-7820EQ 3 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers Intel Xeon Processor E3-1505M v6 Processor with CM238 Chipset Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

MI992 Mini-ITX Intel Xeon E3-1505M v6 Xeon E3-1505M v6 3 GHz 32 GB 0 GB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, Intel Core i5-8400H (2.5Ghz 4.2GHz)+ CPU cooler, QM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 4, COM x 6, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2, MiniCIe x 1, Supporting vPro, iAMT 1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI995 Mini-ITX Intel Core i5 Core i5 32 GB 0 GB 3.3 V, 5 V, 12 V 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, Intel Core i7-8850H (2.6Ghz 4.3GHz)+ CPU cooler, QM370 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I211AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 4, COM x 6, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2, MiniCIe x 1, Supporting vPro, iAMT 1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI995 Mini-ITX Intel Core i7-8850H Core i7-8850H 32 GB 0 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Audio, DP, DVI-D, eDP, Ethernet, HDMI, mPCIe, PCIe, RS-232/422/485, SATA, USB 2.0, USB 3.1 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX, Intel Xeon E-2176M(2.4Ghz 4.4GHz)+ CPU cooler, CM246 PCH, DDR4 SO-DIMM, w/219LM GbE LAN x 1 + I210AT GbE LAN x 1, Display( HDMI (2.0a)/DisplayPort/DVI-D/eDP), SATA III x 4, COM x 6, PCI-E(16x) x 1, M.2 x 2, MiniCIe x 1, Supporting vPro, iAMT 11. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MI995 Mini-ITX Intel Xeon E-2176M Xeon E-2176M 32 GB 0 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Audio, DP, DVI-D, eDP, Ethernet, HDMI, mPCIe, PCIe, RS-232/422/485, SATA, USB 2.0, USB 3.1 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX,W480E,LGA1200,VGA/2*GL,4COM,LVDS, PCIe+M.2,RAID, TPM 2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Xeon Xeon 4.8 GHz 64 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
IBASE Single Board Computers ITX,H420E,LGA1200,V/2*GL,4COM,LVDS, PCIe+M.2,EuP/ErP,TPM 2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Xeon Xeon 4.8 GHz 64 GB 3.3 V, 5 V, 12 V Ethernet, RS-232, USB 0 C + 60 C 170 mm x 170 mm
iWave Global Single Board Computers i.MX 8 QuadMax SBC with 8GB LPDDR4, 32GB eMMC, 802.11ac Wi-Fi + BLE5.0 - boot code with External Heatsink & fan and 12V, 2A Power Adapter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iW-G27S Pico-ITX NXP i.MX 8QuadMax ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 1.2 GHz, 1.8 GHz 8 GB 8 GB 12 V Audio, Bluetooth, CAN, eDP, Ethernet, HDMI, I2C, JTAG, LVDS, MIPI-CSI, MIPI-DSI, QSPI, RS-232, SAI, SATA, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, WiFi - 40 C + 85 C 100 mm x 72 mm
Kontron Single Board Computers 3.5 -SBC-APL-E3940 V2.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Atom x5-E3940 1.8 GHz 12 V Serial 0 C + 60 C 146 mm x 105 mm
Kontron Single Board Computers 3.5 -SBC-APL-E3950 V2.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Atom x7-E3950 2 GHz 12 V Serial 0 C + 60 C 146 mm x 105 mm
Kontron Single Board Computers 3.5 -SBC-APL-N3350 V2.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Celeron N3350 2.4 GHz 12 V Serial 0 C + 60 C 146 mm x 105 mm
Kontron Single Board Computers 3.5 -SBC-APL-N4200 V2.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel Pentium N4200 2.5 GHz 12 V Serial 0 C + 60 C 146 mm x 105 mm
Kontron Single Board Computers 3.5 -SBC-VR1000-V1605B Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMD Ryzen V1605B 3.6 GHz 12 V I2C, SPI, USB 0 C + 60 C 146 mm x 105 mm
Kontron Single Board Computers 3.5 -SBC-VR1000-V1202B Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMD Ryzen V1202B 3.2 GHz 12 V I2C, SPI, USB 0 C + 60 C 146 mm x 105 mm
Kontron Single Board Computers 3.5 -SBC-VR1000-R1606G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMD Ryzen R1606G 3.5 GHz 12 V I2C, SPI, USB 0 C + 60 C 146 mm x 105 mm