GSI Technology IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,925
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x18, 933MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Serial
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x36, 800MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM SigmaDDR-IVe, 144Mb, x36, 933MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 32 16M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 32 16M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 18 Mbit Parallel