Toshiba Ổ đĩa cứng - HDD

Kết quả: 114
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Bộ nhớ đệm Loại giao diện Tốc độ trục chính Kích cỡ thiết bị Tốc độ truyền giao diện Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
14 TB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 12 V + 5 C + 55 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
16 TB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 12 V + 5 C + 55 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
18 TB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 12 V + 5 C + 55 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
20 TB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 12 V + 5 C + 55 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
22 TB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 12 V + 5 C + 55 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
24 TB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 12 V + 5 C + 55 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba HDWG760XZSTB
Toshiba Hard Disk Drives - HDD 6TB N300 Pro NAS 3.5" Internal Hard Drive, 7200RPM, 512MB Cache Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 4
Nhiều: 4
6 TB 512 MB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 5 VDC, 12 VDC + 5 C + 60 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba HDWG780XZSTB
Toshiba Hard Disk Drives - HDD 8TB N300 Pro NAS 3.5" Internal Hard Drive, 7200RPM, 512MB Cache Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 4
Nhiều: 4
8 TB 512 MB SATA 7200 RPM 3.5 in 6 Gb/s 5 VDC, 12 VDC + 5 C + 60 C 147 mm x 101.85 mm x 26.1 mm
Toshiba HDERS20DEA51F
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Toshiba MN09ACA10T
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Toshiba MN09ACA12T
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Toshiba MN09ACA14T
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Toshiba MN09ACA16T
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Toshiba MN09ACA18T
Toshiba Hard Disk Drives - HDD Không Lưu kho
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20