GSI Technology NBT SRAM SRAM

Kết quả: 1,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 305 mA, 415 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 285 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 260 mA, 345 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 380 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 285 mA, 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 220 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 200 mA, 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 295 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 280 mA, 365 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 270 mA, 355 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 290 mA, 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 305 mA, 415 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 245 mA, 340 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 340 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 7 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 265 mA, 370 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 7 ns 225 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 265 mA, 370 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray