GSI Technology NBT SRAM SRAM

Kết quả: 1,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8 ns 166 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 7.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 340 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 7 ns 225 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 7 ns 225 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 265 mA, 370 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 285 mA, 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 12 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 110 mA, 110 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 12 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 120 mA, 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 140 mA, 150 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 7 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 125 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 7 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 145 mA, 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 155 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 175 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 145 mA, 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 165 mA, 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 12 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 110 mA, 120 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 12 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 7 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 135 mA, 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 7 ns 166 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 155 mA, 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 140 mA, 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 155 mA, 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray