24LC024 Sê-ri EEPROM

Kết quả: 40
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TDFN-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 MSOP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TDFN-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 MSOP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 18 I/O 10-BIT ADC Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel
Microchip Technology EEPROM 256x8 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel

Microchip Technology EEPROM 256x8 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Reel