Micron Technology DRAM

Kết quả: 108
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM DDR3 1G 64MX16 FBGA 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 AT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Tray
Micron DRAM RLDRAM 288M 16MX18 FBGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
Rulo cuốn: 1,000

RLDRAM2 288 Mbit 18 bit 533 MHz FBGA-144 16 M x 18 1.7 V 1.9 V 0 C + 95 C MT49H Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR2 512Mbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 512 Mbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 16 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 TFBGA 2 AT 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 21

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 2.133 GHz TFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C 110S Tray
Micron DRAM DDR3 8Gbit 16 96/144TFBGA 2 IT 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C Tray
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 VFBGA 1 IT 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 7

SDRAM Mobile - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 2.133 GHz VFBGA-200 256 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C Tray
Micron MT62F1G32D2DS-023 WT:C
Micron DRAM DRAM LPDDR5 Y52P 16Gb LPDDR5 32Gbit 32 3 4Có hàng
1,050Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR5 32 Gbit 32 bit 4.266 GHz TFBGA-315 1 G x 32 1.01 V 1.12 V - 25 C + 85 C Tray