CA DRAM

Kết quả: 2,941
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Intelligent Memory DRAM DDR2 2Gb, 1.8V, 128Mx16, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-84 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IM2G16D2 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 1Gx8, 1600MHz (3200Mbps), 0C to +95C, FBGA-78 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C IM8G08D4 Tray
Intelligent Memory DRAM DDR4 8Gb, 1.2V, 1Gx8, 1600MHz (3200Mbps), -40C to +95C, FBGA-78 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C IM8G08D4 Tray
Intelligent Memory DRAM ECC DDR2, 1Gb, 1.8V, 128Mx8, 400MHz (800Mbps), -40C to +95C, FBGA-60 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 128 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C IME1G08D2 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp, Rev.A - Reel 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 1G x 8, 1.2V, 78-ball FBGA, 1600Mhz, Industrial Temp, Rev.A - Reel 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR4 1 Gbit 8 bit 1.6 GHz FBGA-78 1 G x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.A - Reel 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory MT40A512M16TD-062E:R
Alliance Memory DRAM DDR4 (MICRON), 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.B 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Alliance Memory AS4C16M32SB-6BCN
Alliance Memory DRAM SDR, 512Mb, 16M x 32, 3.3v, 54-ball FBGA, 166MHz. Commercial Temp, B Die 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
ISSI DRAM 32Mb, SerialRAM, Continuous Operation, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 13

PSRAM (Pseudo SRAM) 32 Mbit 8 bit 104 MHz SOIC-8 4 M x 8 7 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ISSI DRAM 64Mb, SerialRAM, Continuous Operation, 1.65V-1.95V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 138Có hàng
196Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 24

PSRAM (Pseudo SRAM) 64 Mbit 8 bit 104 MHz SOIC-8 8 M x 8 7 ns 1.65 V 1.95 V - 40 C + 85 C
Alliance Memory DRAM SDRAM, 16Mb, 1M x 16, 3.3V, 50pin TSOP II, 166 Mhz, Commercial Temp - Tray 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 16 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-50 1 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
ISSI IS66WVH16M8DBLL-100B1LI-TR
ISSI DRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 100MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 2,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4
: 2,500
HyperRAM 128 Mbit 8 bit 100 MHz TFBGA-24 16 M x 8 40 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ISSI IS43LR16640C-6BL
ISSI DRAM 1G, 1.8V, Mobile DDR, 64Mx16, 166Mhz, 60 ball BGA (8mmx10mm) RoHS 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

BGA-60
AP Memory DRAM IoT RAM 256Mb OPI x8,x16 DDR 200MHz, 1.8V Temp BGA24 suggested alt APS256XXN-OB9X-BG same device higher speed 3,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSRAM (Pseudo SRAM) 256 Mbit 8 bit / 16 bit 200 MHz BGA-24 32 M x 8/16 M x 16 1.62 V 1.98 V - 40 C + 105 C Tray
Kingston DRAM 2Gb 96 ball FBGA DDR3L 1866 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit FBGA-96 128 M x 16 1.283 V 1.5 V 0 C + 95 C Tray
Kingston DRAM 4Gb 96 ball FBGA DDR3L 1866 IT 50Có hàng
1,449Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit FBGA-96 256 M x 16 1.283 V 1.5 V - 40 C + 95 C Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 3.3V, 32Mx8, 166MHz (166Mbps), 0C to +70C, TSOPII-54 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 8 bit 166 MHz TSOP-II-54 32 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IM2508SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 3.3V, 16Mx16, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-54 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM2516SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM 256Mb 16Mx16 166MHz TSOPII-54 -40C to +85C AEC-Q100 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 3.3V, 4Mx16, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, FBGA-54 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz FBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM6416SD Tray
Intelligent Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 3.3V, 2Mx32, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-86 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 2 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IM6432SD Tray
Intelligent Memory DRAM ECC SDRAM, 256Mb, 3.3V, 8Mx32, 166MHz (166Mbps), -40C to +85C, TSOPII-86 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 8 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IME2532SD Tray
Intelligent Memory DRAM ECC SDRAM, 512Mb, 3.3V, 64Mx8, 133MHz (133Mbps), -40C to +85C, TSOPII-54 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 8 bit 133 MHz TSOP-II-54 64 M x 8 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IME5108SD Tray
Intelligent Memory DRAM ECC SDRAM, 512Mb, 3.3V, 32Mx16, 133MHz (133Mbps), -40C to +85C, TSOPII-54 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 16 bit 133 MHz TSOP-II-54 32 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IME5116SD Tray