EEPROM 128x8 Or 64x16
93C46C-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.44
691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
691 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.436
25
$0.404
100
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93C46C-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.351
25
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93C46CT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46CT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,284 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.351
25
$0.321
3,300
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Rot Pin
93C46AX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,593 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
1,593 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46B-E/P
Microchip Technology
1:
$0.50
661 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B-E/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
661 Có hàng
1
$0.50
25
$0.489
120
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46B-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
100 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93C46B/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
611 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93C46C-I/P
Microchip Technology
1:
$0.45
1,607 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,607 Có hàng
1
$0.45
10
$0.447
25
$0.436
120
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93C46C-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.40
1,317 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,317 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93C46A-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46A-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93C46AT-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AT-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8
MSOP-8
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93C46AT-E/OT
Microchip Technology
3,000:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8
SOT-23-6
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND
93C46AT-I/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AT-I/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
128 x 8
TDFN-8
4.5 V
5.5 V
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8
93C46AT-I/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46AT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8
MSOP-8
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 1K 128X8 SER EE EXT
93C46AT-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46ATEMNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 SER EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3 MHz
128 x 8
TDFN-8
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
93C46B-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46B-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46B-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE EXT
93C46BT-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
64 x 16
TDFN-8
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
93C46BT-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
64 x 16
MSOP-8
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46BT-E/OT
Microchip Technology
3,000:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
64 x 16
SOT-23-6
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE IND
93C46BT-I/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-I/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
64 x 16
TDFN-8
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
93C46BT-I/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16 Rot Pin
93C46BXT-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.372
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BXT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
64 x 16
SOIC-8
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16 Rot Pin
93C46BXT-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.293
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BXT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
64 x 16
SOIC-8
250 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Or 64x16
93C46C-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46C-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.489
25
$0.479
100
$0.461
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93C46A/B/C
Tube