EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE EXT
93LC46AT-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
128 x 8
TDFN-8
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8
93LC46AT-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8
93LC46AT-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.372
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND
93LC46AT-I/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
128 x 8
TDFN-8
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46B-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
1,171 Có hàng
1,400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,171 Có hàng
1,400 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE EXT
93LC46BT-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
64 x 16
TDFN-8
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
93LC46BT-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE IND
93LC46BT-I/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.351
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 64 X 16 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
64 x 16
TDFN-8
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46CT-E/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.461
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A-E/P
Microchip Technology
1:
$0.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Không Lưu kho
1
$0.50
25
$0.489
120
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-E/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.436
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 1K 128X8 SER EE IND
93LC46AT-I/MC
Microchip Technology
3,300:
$0.394
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 SER EE IND
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
DFN-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Lead Free Package
+1 hình ảnh
93LC46AT-I/OTG
Microchip Technology
3,000:
$0.255
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/OTG
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Lead Free Package
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.351
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
2-Wire, I2C
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
250 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AX-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AX-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AX/SN
Microchip Technology
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AX/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
2-Wire, I2C
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AXT-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.372
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AXT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AXT-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.293
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AXT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AXT/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.294
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AXT/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
2-Wire, I2C
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.351
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BXT-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.372
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BXT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16 Rot Pin Lead Free Package
93LC46BXT-I/SNG
Microchip Technology
3,300:
$0.279
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BXT-I/SNG
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin Lead Free Package
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46C-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.489
25
$0.479
100
$0.461
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube