EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-E/P
Microchip Technology
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-E/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$0.54
10
$0.532
25
$0.521
120
$0.489
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 1K 128 X 8 OR 64 X 16 SERIAL EE EXT
93LC46CT-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.461
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 128 X 8 OR 64 X 16 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
128 x 8/64 x 16
TDFN-8
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46CT-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.461
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46CT-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.44
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.436
25
$0.404
100
$0.394
3,300
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
93LC46CT-I/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.372
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/MNY
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
128 x 8/64 x 16
TDFN-8
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46CX-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CX-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.436
25
$0.404
100
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46CXT-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.394
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CXT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46CXT-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.321
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CXT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel