Microchip 93LC76 Sê-ri EEPROM

Kết quả: 35
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 6 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 900 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 512x16 2,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE IND 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 6 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 MSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 512x16 or 1024x8 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Reel
Microchip Technology EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Reel

Microchip Technology EEPROM 1024x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Reel
Microchip Technology EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Reel
Microchip Technology EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOIC-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 512x16 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Reel
Microchip Technology EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOIC-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Reel
Microchip Technology EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOIC-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Reel
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 MSOP-8 900 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 PDIP-8 900 ns 2.5 V 6 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 8k 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

8 kbit 1 k x 8/512 x 16 TDFN-8 93LC76 Reel