EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76/P
Microchip Technology
1:
$1.36
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76/P
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
193 Có hàng
1
$1.36
25
$1.32
120
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
PDIP-8
100 ns
2.5 V
6 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93LC76C-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.58
452 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
452 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.575
25
$0.564
100
$0.531
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
900 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93LC76-I/SN
Microchip Technology
1:
$1.20
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
82 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
25
$1.17
100
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
100 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 512x16
+1 hình ảnh
93LC76BT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.47
2,689 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76BT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 512x16
2,689 Có hàng
1
$0.47
10
$0.461
500
$0.445
3,000
$0.444
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 16
SOT-23-6
100 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE IND
93LC76B-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.49
121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76B-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE IND
121 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.489
25
$0.479
100
$0.475
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 16
SOIC-8
100 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76-I/P
Microchip Technology
1:
$1.29
159 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76-I/P
NRND
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
159 Có hàng
1
$1.29
25
$1.23
120
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
PDIP-8
100 ns
2.5 V
6 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93LC76C-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.54
656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
656 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.54
10
$0.532
25
$0.521
100
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
MSOP-8
100 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76C-I/P
Microchip Technology
1:
$0.60
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-I/P
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
31 Có hàng
1
$0.60
10
$0.596
25
$0.585
120
$0.564
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
PDIP-8
100 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 512x16 or 1024x8
93LC76C-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.49
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x16 or 1024x8
344 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.489
25
$0.479
100
$0.475
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93LC76/SN
Microchip Technology
1:
$1.20
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76/SN
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
107 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
25
$1.17
100
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
100 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC76
Tube
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE EXT
93LC76A-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76A-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.575
25
$0.564
100
$0.531
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8
SOIC-8
100 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Tube
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE IND
93LC76A-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76A-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.489
25
$0.479
100
$0.475
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8
SOIC-8
100 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76AT-E/OT
Microchip Technology
3,000:
$0.517
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76AT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 1024x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8
SOT-23-6
900 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Reel
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE EXT
93LC76AT-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.531
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76AT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Reel
EEPROM 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76AT-I/OT
Microchip Technology
3,000:
$0.461
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76AT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 1024x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8
SOT-23-6
900 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Reel
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE IND
93LC76AT-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.475
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76AT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 1024 X 8 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Reel
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE EXT
93LC76B-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76B-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.575
25
$0.564
100
$0.531
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 16
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Tube
EEPROM 512x16
+1 hình ảnh
93LC76BT-E/OT
Microchip Technology
3,000:
$0.517
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76BT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 512x16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 16
SOT-23-6
100 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Reel
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE EXT
93LC76BT-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.531
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76BT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 16
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Reel
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE IND
93LC76BT-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.475
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76BT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 16
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Reel
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93LC76C-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.63
10
$0.628
25
$0.617
100
$0.601
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8/512 x 16
MSOP-8
900 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76C-E/P
Microchip Technology
1:
$0.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-E/P
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.70
10
$0.692
25
$0.681
120
$0.639
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8/512 x 16
PDIP-8
900 ns
2.5 V
6 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76C-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.63
10
$0.628
25
$0.617
100
$0.601
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8/512 x 16
TSSOP-8
900 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC76
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93LC76C-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76C-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.54
10
$0.532
25
$0.521
100
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
TSSOP-8
100 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC76
Tube
EEPROM 8k 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE EXT
93LC76CT-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.601
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76CT-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 8k 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE EXT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
1 k x 8/512 x 16
TDFN-8
93LC76
Reel