STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 432
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit serial I2C Bus EEPROM 8,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit I2C EEProm 256kB 1.7V to 5.5V 2,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb serial I2C bus EEPROM 56,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 1-Mbit serial I2C bus EEPROM 9,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24M01-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel


STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-DF Reel, Cut Tape

STMicroelectronics EEPROM Auto 32Kb SPI bus EEPROM 2,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95320-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 4,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 SO-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address & software write 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address & software write 3,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address software write protect 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit serial I2C 100pF 1.8 to 5.5V 10,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 k x 8 WLCSP-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M02-DR Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128K (16Kx8) 8,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BW Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 14,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 WLCSP-4 450 ns 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256X-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 2,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-R Tube

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C Bus EEPROM 58,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5-5.5V 2K (256x8)
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit I2C EEProm 400kHz 1.8V to 5.5V 68,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM EEPROM S I2C 32k 32,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 32K (4Kx8) 12,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM EEPROM S I2C 32k 48,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C32-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 23,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 8,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C64-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial 6,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-R Tube

STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 23,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 9,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Tube