EEPROM 64x16
93LC46B-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,461 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BISN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,461 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93LC46B/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
2,257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BSN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
2,257 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93LC46BT-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
1,341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,341 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
3,300
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.46
1,984 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,984 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
2,500
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 1K 64X16 SER EE IND
93LC46BT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.44
2,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 64X16 SER EE IND
2,812 Có hàng
1
$0.44
10
$0.436
25
$0.404
100
$0.394
3,300
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
DFN-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46BT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,218 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
3,218 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46BT/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
4,239 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
4,239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
3,300
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
585 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
585 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BX/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
1,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BX/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
1,200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46C-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.44
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.436
25
$0.404
100
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46C-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.40
1,019 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,019 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46CT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.40
1,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,913 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46A-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,392 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
674 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8
674 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A/P
Microchip Technology
1:
$0.42
577 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AP
Microchip Technology
EEPROM 128x8
577 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46AT/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,569 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
3,569 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
25
$0.293
100
$0.29
3,300
$0.28
9,900
Xem
250
$0.288
1,000
$0.287
9,900
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46B-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.46
397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
25
$0.447
100
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46B-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
2,023 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-I/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
2,023 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46B/P
Microchip Technology
1:
$0.42
556 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BP
Microchip Technology
EEPROM 64x16
556 Có hàng
1
$0.42
10
$0.415
25
$0.404
120
$0.394
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BX-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BX-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
919 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46C-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
1,267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,267 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.351
25
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.40
1,228 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,228 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46CT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.40
102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
102 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.394
25
$0.383
100
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46CT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
1,821 Có hàng
3,300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,821 Có hàng
3,300 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.351
25
$0.321
3,300
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46AT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,727 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,727 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
25
$0.362
100
$0.351
2,500
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel