CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 512x16 2,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 1,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64 Tube
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 5V 2,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 3 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 1.8V 512B EEPROM WITH SHA-256 TDF 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 bit 1-Wire 64 x 8 TDFN-6 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28EL15 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 400KHz 16Kbit 2.5-5.5V 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit Serial 400 kHz 2 k x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM (3-Wire) 2MHz 2Kbit 2.5-5.5V 2,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 2 MHz 128 x 16 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM LOW NOISE OPER AMPLIFIER 4,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit Serial 2 MHz 512 x 16 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC161 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K, 8K X 8, 1.8V SER EE EXT 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 8 k x 8 MSOP-8 SMD/SMT 200 Year Tube

Microchip Technology EEPROM 64Kb SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP Bulk, 125C Industrial 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
64 kbit SPI 8 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit SPI 2 MHz 4 k x 8 PDIP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 8K 2.5-5.5 Ind SOP8 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 kbit I2C 400 kHz 1 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 1.8V SERIAL EE IND 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 DIP-8 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM 512 X 8, 1.8V 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 PDIP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16 byte 128 bit 2.5V SEE IND 2,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 1.8V SER EE IND 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube