CA EEPROM

Kết quả: 5,362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 18V SER EE IND 16,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 16B Pg -2.5V 3,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 24,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2048x8 2,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-SOIC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

128 kbit SPI 5 MHz 16 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM DeepCover Secure Authenticator with 1-Wi 3,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 1-Wire 256 x 8 TDFN-6 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E22Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 4KB EEPROM W/SHA-256 SFN 2,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E25 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256x8 SERIAL EE 3,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C Bus EEPROM 95,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UFDFPN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V Ind Tmp 22,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 7,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 EIAJ SOIC 3,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 6,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS SOIC IND GRN 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64BF Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 3,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 3,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 3,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE IND 6,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 3,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 2,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 3.5x5.0 SFN TR 2,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GB Reel, Cut Tape, MouseReel