SanDisk eMMC

Kết quả: 268
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
SanDisk eMMC WD/SD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDG4 TFBGA-153 32 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 WD/SD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 eMMC 5.1 WD/SD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 -40C to 85C Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 110 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C


SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 64GB BGA Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 125 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 -40 to 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 110 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDG4 Nonstandard 64 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC eMMC seq 300/40 IOPs 7800/8000 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 8GB iNAND 7250 Ind. eMMC 5.1 WD/SD Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 40 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500
iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 40 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Reel, Cut Tape
SanDisk eMMC WD/SD Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500
iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
SanDisk eMMC 8GB iNAND 7250 Auto. eMMC 5.1 -40C to 85C Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C

SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 8GB BGA Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Nonstandard


SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 8GB BGA Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C


SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 8GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

Nonstandard Reel, Cut Tape, MouseReel
SanDisk eMMC 8GB iNAND 7250 Auto. eMMC 5.1 -40 to 105C Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C


SanDisk eMMC AT EM122 eMMC 8GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 30 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC 8GB iNAND 7250 Auto. eMMC 5.1 -40 to 105C Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 300 MB/s 30 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
SanDisk eMMC MC EM151 eMMC 64GB BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Nonstandard

SanDisk eMMC MC EM141 eMMC 64GB BGA Thời gian sản xuất của nhà máy: 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Nonstandard
SanDisk eMMC 8GB 4.51 HS200 Auto. eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDIN8DE1 TFBGA-153 8 GB 120 MB/s 37 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 16GB 4.51 HS200 Auto eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDIN8DE2 TFBGA-153 16 GB 120 MB/s 37 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 8GB 4.51 HS200 Auto. eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDIN8DE2 TFBGA-153 8 GB 120 MB/s 37 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 32GB 4.51 HS200 Auto eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDIN8DE4 TFBGA-153 32 GB 120 MB/s 37 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB 4.51 HS200 Auto eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDIN8DE4 TFBGA-153 64 GB 120 MB/s 37 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C