CA Flash NAND

Kết quả: 593
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-48 Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 GD9FS1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /1.8v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FS1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 2 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 8 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 1.7 V 1.95 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /3.3v /FBGA-63 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

SMD/SMT FBGA-63 GD9FU1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash 1Gbit OnFI NAND Flash /3.3v /TSOPI-48 /Industrial(-40? to +85?) /Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU1G8F2A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 Asynchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU1G8F3A 1 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU2GxF2A 2 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 GD9FU2GxF3A 2 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
SMD/SMT FBGA-63 GD9FU4GxF2A 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 GD9FU4GxF2A 4 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
SMD/SMT TSOP-I-48 8 Gbit Parallel 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC +105C
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC +105C
SMD/SMT TSOP-48 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 TSOP-48 4Bit ECC Automotive +105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MX30LF Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC
SMD/SMT VFBGA-63 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Macronix NAND Flash SLC NAND 3V 1Gbit x8 BGA-63 4Bit ECC
SMD/SMT VFBGA-63 MX30LF 1 Gbit 128 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel