Infineon Flash NOR

Kết quả: 2,118
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash 1Gb, 3V, 133Mhz Serial Flash 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT USON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 16M, 3V, 70ns Parallel NOR Flash 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL064S70FHI013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

SMD/SMT BGA-64 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL128S10FHIV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL128S10TFIV13
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL512T10DHI010
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL128S10TFB023
Infineon Technologies NOR Flash Nor 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S29GL512T10TFI013
Infineon Technologies NOR Flash Nor 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFV011
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies S79FL01GSDSBHVC10
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S79FL01GS Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT Nano NOR Flash 256 Mbit 1.7 V 2 V SPI 80 MHz 32 bit 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 2.7 V 3.6 V Quad SPI Synchronous Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 1 Gbit 1.8 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash IC 64M FLASH MEMORY 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube