Infineon Flash NOR

Kết quả: 2,118
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies S25FL256SAGNFM000
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI

Tray
Infineon Technologies S25FL256LAGMFI001
Infineon Technologies NOR Flash Nor 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S29GL064S80TFB040
Infineon Technologies NOR Flash Nor 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S29GL064S70TFI020
Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512T12TFN010
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray
Infineon Technologies S25FS128SAGMFV101
Infineon Technologies NOR Flash NOR 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFV011
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash NOR 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL512S11TFI023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S25FL256LAGMFN001
Infineon Technologies NOR Flash Nor 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Infineon Technologies S25FS256SAGBHM200
Infineon Technologies NOR Flash IC 256M FLASH MEMORY 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S25FS256S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA Synchronous AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S29GL128S10DHB010
Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASH MEMORY 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA 8 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 2G, 3.0V, 120ns Parallel NOR Flash
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S70GL02GS 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash Nor
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT USON-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 S25FL064L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 108 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel