Alliance Memory SRAM

Kết quả: 554
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Alliance Memory SRAM SRAM, 64K, 8k x 8, 5v, 28pin Skinny P-DIP, 15ns, Commercial Temp - Tube 77Có hàng
210Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 1Mb, 2.7V-5.5V, 55ns 128K x 8 Asynch SRA 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM 1Mb, 2.7V-5.5V, 55ns 128K x 8 Asynch SRA 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM 64K 5V 8K x 8 FAST Asynch SRAM IT 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 8Mb, 512K x 16, 3.3V, 48-ball TFBGA, 10ns, Industrial Temp - Tray 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 48ball TFBGA, (B-die), Industrial Temp - Tray 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM 8M, 3.3V, 10ns, FAST 256K X 32 Asyn SRAM 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 256 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-90 Tray
Alliance Memory AS7C1024B-20TJIN
Alliance Memory SRAM 1M, 5V, 20ns FAST 128K x 8 Asynch SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Commercial Temp - Tray 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
Alliance Memory AS8C801825-QC75N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 9Mb, 512K x 18, Flow-Through, 3.3V, 7.5ns, 100TQFP - Tray 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.4 V 3.1 V 265 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C401801-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 18, ZBT(Pipelined), 3.3V, 166MHz, 100TQFP - Tray 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 256 k x 18 3.2 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tape & Reel 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory AS8C403601-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 36, ZBT 100PIN TQFP - Tray 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 128 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C401825-QC75N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 18, Flow-Through, 3.3V, 7.5ns, 100TQFP - Tray 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 256 k x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 255 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory SRAM 1Mb, SRAM, 128K x 8, 5V, 32pin SOJ (300 mil), 12ns, Industrial Temp, Corner Power, D Die 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 MB 128 k x 8 12 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin 400 mil SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 512K x 16, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, 55ns, Industrial Temp 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory AS7C256C-15PCN
Alliance Memory SRAM SRAM, 256Kb, 32K x 8, 5V, 28pin PDIP, 15ns, Commercial Temp, C Die 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 140 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 16Mb 1M x 16 Bit Low Power CMOS SRAM with switchable IO options x16 or x8 Reel 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 16Mb, 2048k x 8, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, Industrial Temp - Tray 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48-ball TFBGA, 10ns, Industrial Temp - Tray 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin SOJ, 15ns, Industrial Temp - Tube 1,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Tube

Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tray 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray