CA SRAM

Kết quả: 11,815
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Alliance Memory AS8C403601-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 36, ZBT 100PIN TQFP - Tray 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 128 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

ISSI SRAM 4Mb,High-Speed,Async,256K x 16,12ns,5v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive 130Có hàng
130Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

4 Mbit 12 ns 5.5 V 4.5 V 55 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 8Mb, QUADRAM, 2.7V-3.6V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

8 Mbit 2 M x 4 7 ns 133 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24

ISSI SRAM 16Mb, QUADRAM, 1.65V-1.95V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 4 M x 4 5 ns 200 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
ISSI SRAM 18Mb,Flow-Through,Sync,1M x 18,7.5ns,3.3v I/O, 100Pin TQFP, RoHS 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,500Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 2,500

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 1,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 1Mb, SRAM, 128K x 8, 5V, 32pin SOJ (300 mil), 12ns, Industrial Temp, Corner Power, D Die, T&R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 MB 128 k x 8 12 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 32MB ADV. 3V TSOP48 55NS -40TO85C 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 1MB X8 5V SOP 55NS -40TO85C 7,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB X8 5V SOP 55NS -40TO85C T+R 1,462Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM SRAM 256KB X8 5V SOP 55NS -40TO85C 12,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube

Renesas Electronics SRAM SRAM ASYNC. 4MB FAST 256KX16 TSOP44 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns 5.5 V 4.5 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB X8 3V SOP 45NS -40TO85C 1,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 64MB ADV. 3V TSOP52 55NS -40TO85C 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 280Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 3.0V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 461Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 2,500

128 Mb 35 ns 200 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,500Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 2,500

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 16Mb, 1M x 16, 2.7 - 3.6V, 48 ball TFBGA, 45ns, Industrial Temp - Tray 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube