SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1041G30-10BVXI
Infineon Technologies
1:
$5.13
1,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041G30-10BV
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
1,250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.13
10
$4.78
25
$4.69
100
$4.68
250
Xem
250
$4.42
500
$4.36
2,400
$4.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1041G30-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$7.73
2,667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041G30-10ZS
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
2,667 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.73
10
$7.01
25
$6.80
50
$6.68
100
Xem
100
$6.48
250
$6.31
500
$6.20
1,000
$6.09
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM ASYNC SRAMS 4-Mbit
CY7C1041G30-10BVJXI
Infineon Technologies
1:
$6.84
1,394 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041G3010BVJ
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS 4-Mbit
1,394 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.84
10
$6.37
25
$6.18
50
$6.03
100
Xem
100
$5.89
250
$5.57
500
$5.43
1,000
$5.35
2,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041GN30-10BVJXI
Infineon Technologies
1:
$5.30
1,184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN3010X
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,184 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.30
10
$4.66
25
$4.53
50
$4.37
100
Xem
100
$4.27
250
$4.18
2,400
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM ASYNC
CY7C1041GN30-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$5.81
1,793 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN30ZSXI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC
1,793 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.81
10
$5.56
25
$5.18
50
$4.91
100
Xem
100
$4.74
250
$4.63
500
$4.51
1,000
$4.40
2,700
$4.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1049G30-10VXI
Infineon Technologies
1:
$7.52
655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049G30-10VX
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.52
10
$5.56
25
$5.51
50
$5.38
100
Xem
100
$5.26
250
$5.09
570
$4.96
1,140
$4.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Tube
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1049G30-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$7.85
710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049G30-10ZS
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
710 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.85
10
$7.15
25
$6.94
50
$6.78
100
Xem
100
$6.65
500
$6.48
675
$6.08
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049G30-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$5.56
625 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049G3010VIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
625 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.56
10
$5.18
25
$5.03
50
$4.91
500
$4.52
1,000
Xem
100
$4.79
250
$4.64
1,000
$4.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10VXI
Infineon Technologies
1:
$5.33
443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010VX
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
443 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.33
10
$4.94
25
$4.82
50
$4.74
570
Xem
570
$4.72
1,140
$4.21
2,850
$4.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Tube
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.81
1,282 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010ZX
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,282 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.81
10
$5.42
25
$5.26
50
$5.21
1,000
$4.67
2,000
Xem
100
$5.08
250
$4.92
500
$4.80
2,000
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC
CY7C10612G30-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$23.56
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C10612G3010ZS
Infineon Technologies
SRAM ASYNC
150 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.56
10
$22.15
25
$22.14
50
$21.59
100
Xem
100
$21.00
216
$19.28
432
$18.96
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
110 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-II-54
Tray
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
CY7C1061G30-10BVXI
Infineon Technologies
1:
$48.00
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1061G30-10B
Infineon Technologies
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
49 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$48.00
10
$44.47
25
$41.35
50
$40.31
100
Xem
100
$40.03
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
110 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
CY7C1061G30-10BVJXI
Infineon Technologies
1:
$26.60
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1061G30-10BV
Infineon Technologies
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
122 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$26.60
10
$24.59
50
$24.20
100
$22.87
250
Xem
250
$22.67
480
$21.22
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
110 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
CY7C1061G30-10BV1XI
Infineon Technologies
1:
$30.24
351 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1061G30-10BX
Infineon Technologies
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
351 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.24
10
$28.00
25
$27.11
50
$26.45
100
Xem
100
$25.79
250
$25.43
480
$24.79
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
110 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
CY7C1061GE30-10ZXI
Infineon Technologies
1:
$48.10
273 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1061GE30-10
Infineon Technologies
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
273 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$48.10
10
$44.47
25
$43.03
50
$40.97
100
Xem
100
$39.93
192
$39.71
576
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
110 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-48
Tray
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
CY7C1062G30-10BGXI
Infineon Technologies
1:
$65.34
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1062G30-10BG
Infineon Technologies
SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC
171 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$65.34
10
$61.94
25
$60.23
50
$57.70
100
Xem
100
$57.69
168
$57.65
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
512 k x 32
10 ns
110 MHz
Parallel
3.6 V
2.2 V
110 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-119
Tray
SRAM Sync SRAMs
CY7C1370KV33-200BZXI
Infineon Technologies
1:
$51.12
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1370KV33200B
Infineon Technologies
SRAM Sync SRAMs
96 Có hàng
1
$51.12
10
$47.26
25
$45.73
50
$44.59
100
Xem
100
$43.47
272
$42.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
3 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
178 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM SYNC SRAMS
CY7C1371KV33-100AXI
Infineon Technologies
1:
$40.60
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1371KV33100X
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
112 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
8.5 ns
100 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
134 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM SYNC SRAMS
CY7C1380KV33-167AXI
Infineon Technologies
1:
$54.30
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1380KV33167I
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
157 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.30
10
$50.33
25
$48.81
50
$47.13
100
Xem
100
$46.02
250
$45.28
360
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
3.4 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
163 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM SYNC SRAMS
CY7C1381KV33-133AXI
Infineon Technologies
1:
$42.70
166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1381KV33133I
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
166 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$42.70
10
$39.50
25
$38.09
50
$37.04
100
Xem
100
$36.08
250
$35.31
360
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
149 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM SYNC SRAMS
CY7C1383KV33-133AXI
Infineon Technologies
1:
$43.82
97 Có hàng
144 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1383KV33133A
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
97 Có hàng
144 Đang đặt hàng
1
$43.82
10
$40.51
25
$40.08
50
$38.56
100
Xem
100
$35.16
288
$34.36
576
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
129 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 36MB SRAM with ECC
CY7C1460KV33-250AXI
Infineon Technologies
1:
$88.84
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1460KV33-AXI
Infineon Technologies
SRAM 36MB SRAM with ECC
144 Có hàng
1
$88.84
10
$81.96
25
$79.27
50
$76.51
100
Xem
100
$75.75
288
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
2.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
240 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62148EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$4.27
924 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
924 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.99
25
$3.88
50
$3.80
1,000
$3.57
2,000
Xem
100
$3.71
250
$3.62
2,000
$3.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM
CY62177EV30LL-55BAXI
Infineon Technologies
1:
$53.44
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727CY6217EV305BAXI
Infineon Technologies
SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM
72 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.44
10
$49.55
25
$47.57
50
$46.58
100
Xem
100
$44.60
250
$44.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
32 Mbit
4 M x 8/2 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-48
Tray
SRAM GENERAL SALES (ULP)
+1 hình ảnh
N25S830HAT22IT
onsemi
1:
$1.96
5,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S830HAT22IT
onsemi
SRAM GENERAL SALES (ULP)
5,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.96
10
$1.84
25
$1.80
50
$1.77
100
Xem
3,000
$1.40
100
$1.74
250
$1.70
500
$1.67
1,000
$1.65
3,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel